
Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh: cách dùng và ví dụ dễ hiểu
Hướng dẫn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh: cách dùng who, which, that, whose, where, phân biệt mệnh đề xác định và không xác định,...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 9 phút.
- Bài được chia thành 8 phần chính và 6 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.
Những phần đáng chú ý
- Mệnh đề quan hệ là gì?
- Các đại từ quan hệ và cách phát âm
- Mẫu câu song ngữ theo từng đại từ
Bạn đang viết email giới thiệu một đồng nghiệp cho đối tác, và muốn nói gọn trong một câu: “Đây là anh Minh, người phụ trách dự án của chúng ta”. Nếu tách thành hai câu rời rạc — “This is Minh. He is in charge of our project.” — nghe vẫn đúng, nhưng thiếu tự nhiên. Người bản xứ sẽ gộp lại: This is Minh, who is in charge of our project. Cái chữ who nối hai ý đó chính là mệnh đề quan hệ (relative clause). Nắm được nó, câu văn của bạn sẽ mượt hơn hẳn, và đây cũng là điểm ngữ pháp xuất hiện dày đặc trong cả giao tiếp lẫn bài thi.
Trong bài này, tôi sẽ giúp bạn hiểu mệnh đề quan hệ theo cách đơn giản nhất: dùng khi nào, chọn đại từ nào, khi nào cần dấu phẩy, và những lỗi mà người Việt gần như ai cũng mắc phải lúc đầu.
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ là một cụm từ đứng sau danh từ để bổ nghĩa, giải thích thêm cho danh từ đó. Nó luôn bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun) như who, whom, which, that, whose hoặc trạng từ quan hệ như where, when, why.
The book which I bought yesterday is very interesting.
(Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.)
Ở đây, danh từ được bổ nghĩa là the book, và cả cụm which I bought yesterday làm rõ “cuốn sách nào”. Bạn hình dung mệnh đề quan hệ giống như một tấm biển chỉ tay vào danh từ đứng trước và nói: “À, cái này đây, cái mà…”.
Các đại từ quan hệ và cách phát âm
Trước khi dùng, bạn nên đọc đúng các đại từ này để khi nói không bị vấp. Dưới đây là bảng tra nhanh kèm phiên âm IPA và vai trò:
| Đại từ | Phiên âm (IPA) | Thay cho | Vai trò |
|---|---|---|---|
| who | /huː/ | người | chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người |
| whom | /huːm/ | người | tân ngữ chỉ người (trang trọng) |
| which | /wɪtʃ/ | vật, sự việc | chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ vật |
| that | /ðæt/ | người hoặc vật | dùng chung, chỉ trong mệnh đề xác định |
| whose | /huːz/ | sở hữu | thay cho “của ai / của cái gì” |
| where | /weə(r)/ | nơi chốn | trạng từ chỉ địa điểm |
| when | /wen/ | thời gian | trạng từ chỉ thời gian |
Lưu ý nhỏ về phát âm: whose /huːz/ và who /huː/ đều câm chữ “w”, đọc như bắt đầu bằng /h/. Còn which /wɪtʃ/ thì bật rõ âm /w/ ở đầu. Nhiều bạn đọc nhầm whose thành “quâu-zơ” — sai rồi nhé, nó gần với “hu-zơ” hơn.
Mẫu câu song ngữ theo từng đại từ
Cách nhanh nhất để nhớ là học qua câu thật. Mỗi mẫu dưới đây tôi ghi kèm nghĩa tiếng Việt và sắc thái sử dụng:
- who — The teacher who helped me is very kind.
(Giáo viên người mà đã giúp tôi rất tốt bụng.) — trung tính, dùng cả trong nói và viết. - whom — The client whom we met yesterday signed the contract.
(Khách hàng mà chúng tôi gặp hôm qua đã ký hợp đồng.) — trang trọng, hay gặp trong email công việc và văn bản. - which — The phone which I use every day is quite old.
(Chiếc điện thoại mà tôi dùng hằng ngày khá cũ.) — trung tính, chỉ vật. - that — This is the house that Jack built.
(Đây là ngôi nhà mà Jack đã xây.) — thân mật, thông dụng trong văn nói. - whose — I have a friend whose father is a doctor.
(Tôi có một người bạn mà bố của cậu ấy là bác sĩ.) — chỉ sở hữu. - where — This is the café where we first met.
(Đây là quán cà phê nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu.) — chỉ địa điểm.
Mệnh đề xác định và không xác định
Đây là phần khiến nhiều người bối rối nhất, nhưng thật ra chỉ cần phân biệt hai loại:
Mệnh đề quan hệ xác định (defining)
Loại này bắt buộc để câu có nghĩa trọn vẹn — bỏ đi thì người nghe không biết bạn nói về ai/cái gì. Loại này không dùng dấu phẩy, và có thể dùng that.
The man who lives next door is a firefighter.
(Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là lính cứu hỏa.)
Nếu bỏ “who lives next door”, câu chỉ còn “The man is a firefighter” — người đàn ông nào? Không rõ. Vì vậy mệnh đề này là bắt buộc.
Mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining)
Loại này chỉ bổ sung thông tin phụ, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa. Nó luôn được tách bằng dấu phẩy và không được dùng that.
My father, who is 60 years old, still goes swimming every morning.
(Bố tôi, người đã 60 tuổi, vẫn đi bơi mỗi sáng.)
Ở đây ta đã biết rõ “bố tôi” là ai rồi, phần “who is 60 years old” chỉ nói thêm cho biết. Cách dùng dấu phẩy ở đây tuân theo nguyên tắc chung mà bạn có thể ôn lại trong bài hướng dẫn về dấu câu trong tiếng Anh.
Lược bỏ đại từ quan hệ
Một mẹo giúp câu gọn hơn: khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề xác định, bạn có thể bỏ nó đi.
- The book (that) I read last week was great. → The book I read last week was great.
- The girl (whom) you met is my sister. → The girl you met is my sister.
Nhưng nếu đại từ là chủ ngữ thì không được bỏ: The man who called you is my boss. (không thể bỏ “who”).
Những lỗi người Việt hay mắc
Trong quá trình dạy, tôi thấy bốn lỗi này lặp đi lặp lại. Bạn để ý tránh nhé:
- Dùng “that” sau dấu phẩy. Sai: My mother, that is a nurse, works at night. → Đúng: My mother, who is a nurse, works at night. Sau dấu phẩy chỉ dùng who/which.
- Lặp lại tân ngữ. Sai: The house which I live in it is old. → Đúng: The house which I live in is old. Đại từ quan hệ đã thay cho danh từ rồi, không thêm “it”.
- Lẫn who và which. Sai: The dog who barks a lot… nếu muốn trung tính hãy dùng The dog that/which barks a lot. Who chủ yếu cho người.
- Quên dùng whose cho sở hữu. Sai: I met a woman that her son studies abroad. → Đúng: I met a woman whose son studies abroad.
Mẫu áp dụng ngay
Bạn thử điền theo khung sau để tự đặt câu, rất nhanh để luyện phản xạ:
| Bạn muốn nói về | Chọn đại từ | Khung câu mẫu |
|---|---|---|
| một người | who / that | This is the person who ___. |
| một vật | which / that | That is the thing which ___. |
| sở hữu của ai đó | whose | I know a man whose ___. |
| một nơi chốn | where | Here is the place where ___. |
Để câu văn của bạn thêm chắc chắn về mặt ngữ pháp, hãy kết hợp mệnh đề quan hệ với kiến thức về cách viết câu tiếng Anh đúng ngữ pháp và cách chia đúng thì trong 12 thì tiếng Anh cơ bản. Nếu bạn hay dịch từ tiếng Việt sang, đừng bỏ qua bài 10 lỗi sai phổ biến khi dịch Việt–Anh để tránh những cấu trúc lủng củng.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng who, khi nào dùng that?
Với người, cả who và that đều được trong mệnh đề xác định, nhưng who tự nhiên và lịch sự hơn. Với vật thì dùng which hoặc that. Riêng mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) thì tuyệt đối không dùng that.
Có thể bỏ đại từ quan hệ trong mọi trường hợp không?
Không. Bạn chỉ được bỏ khi đại từ đóng vai trò tân ngữ và mệnh đề là loại xác định (không có dấu phẩy). Nếu đại từ là chủ ngữ, hoặc mệnh đề là không xác định, bạn phải giữ lại.
Whom có còn được dùng nhiều không?
Trong văn nói hằng ngày, người ta thường thay whom bằng who hoặc bỏ luôn. Tuy nhiên trong email trang trọng, hợp đồng, hay bài thi viết học thuật, dùng đúng whom sẽ ghi điểm về sự chỉn chu.
Where và which khác nhau thế nào khi nói về nơi chốn?
Dùng where khi sau đó là một mệnh đề đầy đủ chủ–vị: the office where I work. Dùng which/that khi nơi chốn đóng vai trò tân ngữ và có giới từ: the office in which I work (trang trọng) hay the office that I work in (thân mật).
Trần Đức Minh — Ngữ pháp nền tảng
Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí
Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.