Minh hoa hai bong bong hoi thoai voi mui ten chuyen doi loi noi, tuong trung cach chuyen cau truc tiep sang cau tuong thuat trong tieng Anh

Câu tường thuật trong tiếng Anh: cách chuyển và ví dụ

Câu tường thuật trong tiếng Anh: quy tắc lùi thì, đổi đại từ và trạng từ, cách tường thuật câu hỏi và mệnh lệnh, kèm bảng...

NhómNgữ pháp & Nền tảngTrình độCơ bảnKỹ năngTổng hợpPhù hợpDân văn phòngThời gian đọc9 phút

Trong bài này

Bạn sẽ tìm thấy gì

  • Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 9 phút.
  • Bài được chia thành 8 phần chính và 9 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
  • Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.

Những phần đáng chú ý

  • Câu tường thuật là gì?
  • Quy tắc lùi thì (backshift) — bảng tra nhanh
  • Đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn

Bạn vừa nghe sếp dặn trong cuộc họp: “Send the report by Friday.” Chiều đó, một đồng nghiệp hỏi bạn sếp nói gì. Bạn muốn thuật lại bằng tiếng Anh, nhưng lúng túng không biết nên nói “He said send the report by Friday” hay “He said to send the report by Friday” hay phải đổi thì. Đây chính là lúc bạn cần đến câu tường thuật (reported speech) — cách kể lại lời của người khác một cách chính xác và tự nhiên.

Trong bài này, bạn sẽ nắm được nguyên tắc chuyển từ câu trực tiếp (direct speech) sang câu tường thuật, bảng lùi thì đầy đủ, cách đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, cùng những lỗi người Việt hay mắc. Tất cả đều có ví dụ song ngữ để bạn áp dụng ngay.

Câu tường thuật là gì?

Câu trực tiếp là khi bạn trích nguyên văn lời nói, đặt trong dấu ngoặc kép. Câu tường thuật (còn gọi là câu gián tiếp) là khi bạn kể lại nội dung lời nói đó bằng lời của mình, không dùng ngoặc kép. Hãy so sánh:

Direct: She said, “I am tired.” — Cô ấy nói: “Tôi mệt.”

Reported: She said that she was tired. — Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.

Bạn thấy ba thay đổi: bỏ dấu ngoặc kép, đổi đại từ I → she, và lùi thì am → was. Đây là ba trụ cột của mọi câu tường thuật.

Quy tắc lùi thì (backshift) — bảng tra nhanh

Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told, asked…), thì của câu gốc thường lùi về một bậc. Bảng dưới đây là công cụ bạn nên ghi nhớ và áp dụng ngay:

Câu trực tiếpCâu tường thuậtVí dụ
Hiện tại đơn (V/Vs)Quá khứ đơn (V-ed)“I work” → he worked
Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing)Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)“I am eating” → she was eating
Hiện tại hoàn thành (have/has + V3)Quá khứ hoàn thành (had + V3)“I have finished” → he had finished
Quá khứ đơn (V-ed)Quá khứ hoàn thành (had + V3)“I saw it” → she had seen it
willwould“I will call” → he would call
cancould“I can swim” → she could swim
maymight“It may rain” → he said it might rain
musthad to“I must go” → she had to go

Việc lùi thì gắn chặt với hệ thống thì tiếng Anh, nên nếu bạn còn mơ hồ, hãy ôn lại 12 thì tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao trước khi luyện phần này. Ngoài ra, việc phân biệt thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành cũng giúp bạn lùi thì chính xác hơn.

Khi nào KHÔNG cần lùi thì?

Không phải lúc nào cũng lùi thì. Bạn giữ nguyên thì khi:

  • Nói về sự thật hiển nhiên: The teacher said that water boils at 100 degrees. — Cô giáo nói rằng nước sôi ở 100 độ. (chân lý không đổi)
  • Động từ tường thuật ở hiện tại: He says (that) he is busy. — Anh ấy nói anh ấy đang bận.
  • Điều vẫn còn đúng ở hiện tại: She said she lives in Hanoi. — Cô ấy nói cô ấy sống ở Hà Nội. (cô ấy vẫn đang sống ở đó)

Đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn

Ngoài lùi thì, bạn phải đổi đại từ cho hợp ngôi và đổi các từ chỉ thời gian/nơi chốn cho hợp bối cảnh kể lại:

Trực tiếpTường thuật
nowthen
todaythat day
tomorrowthe next day / the following day
yesterdaythe day before / the previous day
this / thesethat / those
herethere
agobefore

Ví dụ đầy đủ: Direct: “I will meet you here tomorrow.” → Reported: He said he would meet me there the next day. — Anh ấy nói anh ấy sẽ gặp tôi ở đó vào ngày hôm sau.

Tường thuật câu hỏi, câu mệnh lệnh và câu đề nghị

Câu hỏi (reported questions)

Với câu hỏi Yes/No, dùng if hoặc whether. Với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-), giữ nguyên từ để hỏi. Quan trọng: trật tự từ trở về dạng khẳng định (chủ ngữ + động từ), không đảo ngữ, và bỏ trợ động từ do/does/did.

Direct: “Do you like coffee?” → Reported: She asked if I liked coffee. — Cô ấy hỏi tôi có thích cà phê không.

Direct: “Where do you live?” → Reported: He asked where I lived. — Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.

Câu mệnh lệnh và đề nghị (commands & requests)

Dùng cấu trúc tell/ask + tân ngữ + (not) to + V:

Direct: “Close the door.” → Reported: She told me to close the door. — Cô ấy bảo tôi đóng cửa lại.

Direct: “Please don’t be late.” → Reported: He asked me not to be late. — Anh ấy đề nghị tôi đừng đến muộn. (sắc thái lịch sự, nhã nhặn)

Mẫu câu song ngữ theo sắc thái

Chọn động từ tường thuật đúng sẽ truyền tải được sắc thái. Dưới đây là các mẫu bạn có thể dùng ngay:

  • Trang trọng: The manager informed us that the meeting had been postponed. — Quản lý thông báo với chúng tôi rằng cuộc họp đã bị hoãn.
  • Trung tính: My friend said that she had already eaten. — Bạn tôi nói rằng cô ấy đã ăn rồi.
  • Thân mật: Mom told me to take an umbrella because it might rain. — Mẹ bảo tôi mang ô vì trời có thể mưa.
  • Nhắc nhở/cảnh báo: The doctor advised him to rest more. — Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi nhiều hơn.

Phát âm các động từ tường thuật thường gặp

Ba động từ tường thuật phổ biến nhất cần phát âm đúng để nghe tự nhiên:

  • said — /sed/ (không đọc là /seɪd/ như “sai-đ”; nguyên âm ngắn giống “e” trong “bed”)
  • told — /toʊld/ (âm cuối /d/ rõ)
  • asked — /ɑːskt/ (đuôi -ed đọc là /t/, chú ý cụm phụ âm /skt/ cuối từ)

Muốn luyện kỹ hơn phần âm cuối và cụm phụ âm, bạn có thể tham khảo bài sửa lỗi phát âm tiếng Anh cho người Việt.

Những lỗi người Việt hay mắc và cách sửa

Lỗi 1 — Quên lùi thì. Người học hay giữ nguyên thì hiện tại theo thói quen tiếng Việt (tiếng Việt không chia thì).

  • ❌ She said she is tired.
  • ✅ She said she was tired. — Cô ấy nói cô ấy mệt.

Lỗi 2 — Dùng sai “say” và “tell”. “Tell” luôn cần tân ngữ chỉ người ngay sau; “say” thì không.

  • ❌ He told that he was busy. / He said me that he was busy.
  • ✅ He said that he was busy. / He told me that he was busy. — Anh ấy nói (với tôi) rằng anh ấy bận.

Lỗi 3 — Giữ nguyên trật tự câu hỏi khi tường thuật.

  • ❌ She asked where do I live.
  • ✅ She asked where I lived. — Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.

Lỗi 4 — Quên đổi đại từ.

  • ❌ Nam said that I was hungry. (ý muốn nói Nam đói)
  • ✅ Nam said that he was hungry. — Nam nói rằng cậu ấy đói.

Câu tường thuật thường đi kèm các cấu trúc biến đổi khác như câu bị độngmệnh đề quan hệ. Khi nắm cả ba, bạn sẽ diễn đạt lại lời người khác mượt mà và chính xác hơn nhiều.

Mẫu áp dụng nhanh trong 4 bước

  1. Xác định động từ tường thuật: said / told + O / asked…
  2. Lùi thì nếu động từ tường thuật ở quá khứ (theo bảng trên).
  3. Đổi đại từ cho hợp ngôi người kể.
  4. Đổi trạng từ thời gian, nơi chốn (now → then, here → there…).

Áp dụng ngay: “I am learning English here now.” (Lan nói) → Lan said that she was learning English there then. — Lan nói rằng cô ấy đang học tiếng Anh ở đó lúc bấy giờ.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng “that” và khi nào bỏ được?

Sau các động từ như say, tell, think, know…, bạn có thể dùng hoặc bỏ “that” mà nghĩa không đổi. Trong văn nói thân mật thường bỏ; trong văn viết trang trọng nên giữ “that” để câu rõ ràng. Ví dụ: She said (that) she was busy.

“Said” và “told” khác nhau thế nào?

“Told” bắt buộc có tân ngữ chỉ người ngay sau: told me, told him. “Said” không đi kèm tân ngữ người trực tiếp; nếu muốn nêu người nghe, dùng said to me. Nói ngắn gọn: He told me ✅ nhưng He said me ❌.

Câu tường thuật có luôn phải lùi thì không?

Không. Bạn giữ nguyên thì khi nói về sự thật hiển nhiên, khi động từ tường thuật ở hiện tại, hoặc khi nội dung vẫn còn đúng ở thời điểm kể. Trong các trường hợp còn lại, khi động từ tường thuật ở quá khứ, bạn nên lùi thì.

Làm sao tường thuật câu cảm thán như “What a nice day!”?

Bạn diễn giải bằng động từ như exclaim hoặc say kèm nội dung: He exclaimed that it was a nice day.Anh ấy thốt lên rằng đó là một ngày đẹp trời.

Tôi nên luyện câu tường thuật thế nào cho nhanh vào?

Hãy lấy 5 câu trực tiếp mỗi ngày (từ hội thoại, phim, tin nhắn) và tự chuyển sang câu tường thuật theo 4 bước ở trên. Sau một tuần bạn sẽ phản xạ lùi thì và đổi đại từ gần như tự động.

— Trần Đức Minh, “Ngữ pháp nền tảng”

Tài liệu miễn phí

Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí

Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

Bằng cách đăng ký, bạn sẽ nhận tài liệu và các email hướng dẫn liên quan tới chủ đề này.

AIEmail CoachViết email tiếng Anh nhanh