English Meaning (Dictionary)
Chọn một video để bắt đầu subtitle đồng bộ.
Ví dụ với từ khóa
Cụm 1: Giao tiếp hằng ngày
Cụm 2: Công việc và học tập
Definition:
Click vào từ bên dưới để mở nghĩa chi tiết:
Discover more
Tips to improve your English pronunciation:
This feature uses YouTube API Services. See YouTube Terms and Google Privacy Policy.
Tài liệu miễn phí
Nhận hướng dẫn dùng AI cho công việc
Tập hợp prompt và hướng dẫn dùng AI Email Coach, Meeting Prep cho công việc hàng ngày.