
Phân biệt make và do trong tiếng Anh: cách dùng dễ nhớ
Phân biệt make và do trong tiếng Anh: do dùng cho hành động, công việc; make dùng khi tạo ra sản phẩm. Kèm bảng cụm từ,...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 7 phút.
- Bài được chia thành 7 phần chính và 4 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.
Những phần đáng chú ý
- Nguyên tắc cốt lõi: do là quá trình, make là kết quả
- Khi nào dùng DO
- Khi nào dùng MAKE
Hãy tưởng tượng buổi sáng thứ Hai, bạn nhắn tin cho đồng nghiệp người nước ngoài: “I will make my homework tonight”. Người kia đọc xong hơi khựng lại, vì câu đúng phải là “I will do my homework tonight”. Chỉ một từ sai thôi mà câu nghe đã “sai sai”. Đây chính là cái bẫy kinh điển khiến rất nhiều người Việt lúng túng: khi nào dùng make, khi nào dùng do? Cả hai đều có thể dịch sang tiếng Việt là “làm”, nên bạn rất dễ nhầm. Trong bài này, mình sẽ giúp bạn gỡ rối một lần cho xong, kèm mẹo nhớ, ví dụ song ngữ và những lỗi hay gặp.
Nguyên tắc cốt lõi: do là quá trình, make là kết quả
Nếu phải chọn một câu để nhớ cả đời, hãy nhớ thế này: do nói về hành động, công việc, hoạt động nói chung (quá trình bạn bỏ công sức ra làm); còn make nói về việc tạo ra, sản xuất ra một thứ gì đó mới (kết quả bạn cầm nắm hoặc nhìn thấy được).
Về phát âm, bạn chú ý: do đọc là /duː/ (âm “u” dài), còn make đọc là /meɪk/ (có nguyên âm đôi “ei”). Dạng quá khứ cũng rất khác nhau nên đừng chia bừa: do → did /dɪd/ → done /dʌn/; make → made /meɪd/ → made /meɪd/.
Mẹo nhớ nhanh: Do a task, make a thing. Khi có “một việc để làm” thì dùng do; khi có “một vật/một thứ được tạo ra” thì dùng make.
Khi nào dùng DO
Bạn dùng do khi nói về công việc, nhiệm vụ, nghĩa vụ, hoặc các hoạt động mang tính chung chung mà không chỉ ra sản phẩm cụ thể. Nó cũng đi với những từ như work, job, homework, housework, exercise, research.
- I have to do my homework before dinner. — Mình phải làm bài tập về nhà trước bữa tối. (trung tính, dùng hằng ngày)
- Could you do me a favor? — Bạn giúp mình một việc được không? (lịch sự, thân mật)
- She does the dishes every evening. — Cô ấy rửa bát mỗi tối. (trung tính)
- We need to do more research on this topic. — Chúng ta cần nghiên cứu thêm về chủ đề này. (trang trọng, công sở)
Khi nào dùng MAKE
Bạn dùng make khi tạo ra, chế biến, hình thành một thứ gì đó: món ăn, kế hoạch, quyết định, tiếng ồn, lỗi lầm. Nếu sau hành động có một “sản phẩm” xuất hiện, khả năng cao là make.
- I made a cup of coffee for you. — Mình pha cho bạn một tách cà phê. (thân mật)
- We have to make a decision today. — Hôm nay chúng ta phải đưa ra quyết định. (trang trọng)
- Please do not make noise in the library. — Xin đừng gây ồn trong thư viện. (trang trọng, biển báo)
- Everyone makes mistakes sometimes. — Ai rồi cũng có lúc mắc lỗi. (trung tính)
Bảng cụm từ cố định cần học thuộc
Tiếng Anh có nhiều cụm “đi với nhau” (collocation) mà bạn phải học nguyên cụm, không suy luận được bằng logic. Dưới đây là bảng những cụm thông dụng nhất, bạn in ra dán ở bàn học là nhớ rất nhanh.
| Dùng với DO | Nghĩa | Dùng với MAKE | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| do homework | làm bài tập | make a plan | lập kế hoạch |
| do the housework | làm việc nhà | make a decision | đưa ra quyết định |
| do business | kinh doanh | make money | kiếm tiền |
| do a favor | giúp một việc | make a mistake | mắc lỗi |
| do exercise | tập thể dục | make a phone call | gọi điện thoại |
| do your best | cố gắng hết sức | make progress | tiến bộ |
| do research | nghiên cứu | make an appointment | đặt lịch hẹn |
| do the dishes | rửa bát | make a noise | gây tiếng ồn |
Những lỗi người Việt hay mắc và cách sửa
Dưới đây là các lỗi mình gặp đi gặp lại khi chấm bài cho học viên. Bạn thử soi xem mình có mắc không nhé.
- Lỗi: “I will make my homework.” → Sửa: “I will do my homework.” (bài tập là nhiệm vụ cần làm, không phải vật được tạo ra).
- Lỗi: “She did a big mistake.” → Sửa: “She made a big mistake.” (lỗi lầm là thứ “sinh ra” nên dùng make).
- Lỗi: “Let me make a favor for you.” → Sửa: “Let me do you a favor.” (favor là việc giúp đỡ, luôn đi với do).
- Lỗi: “We need to do a decision.” → Sửa: “We need to make a decision.” (quyết định là kết quả được tạo ra).
- Lỗi: “He makes business in Japan.” → Sửa: “He does business in Japan.” (hoạt động kinh doanh dùng do).
Nếu bạn thấy mình hay nhầm lẫn các cặp động từ như thế này, mình khuyên bạn luyện thêm với bài phân biệt Gerund và To Infinitive để quen với tư duy “nhìn ngữ cảnh chọn từ”, và xem lại cách dùng động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) để củng cố nền tảng động từ.
Mẹo phân biệt trong 3 bước khi gặp câu mới
- Hỏi: sau động từ có một “vật/thứ” được tạo ra không? Nếu có (một cái bánh, một kế hoạch, một quyết định) → nghiêng về make.
- Hỏi: đây có phải công việc, nhiệm vụ, hoạt động chung không? Nếu có (việc nhà, bài tập, bài thể dục) → nghiêng về do.
- Kiểm tra cụm cố định. Nhiều cụm phải học thuộc (make money, do business). Khi không chắc, tra cụm trước khi đoán theo logic.
Để luyện phản xạ, bạn có thể tự đặt 5 câu mỗi ngày với các cụm trong bảng trên. Việc học theo cụm như vậy cũng rất hữu ích khi bạn học thành ngữ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp, vì bản chất cũng là ghi nhớ nguyên cụm. Tương tự, khi học cách dùng giới từ in, on, at, bạn cũng nên học theo ngữ cảnh thay vì dịch từng từ.
Câu hỏi thường gặp
Make và do khác nhau thế nào cho dễ nhớ nhất?
Cách dễ nhớ nhất là: do dùng cho hành động, công việc, nhiệm vụ (quá trình); make dùng khi tạo ra một sản phẩm, kết quả cụ thể. Ví dụ: do homework (làm bài tập) nhưng make a cake (làm một cái bánh).
Tại sao lại nói make a mistake chứ không phải do a mistake?
Vì trong tiếng Anh, lỗi lầm được coi như một thứ “được tạo ra” trong quá trình làm việc, nên đi với make. Đây là cụm cố định, bạn nên học thuộc: make a mistake (mắc lỗi).
Do your best hay make your best mới đúng?
Đúng là do your best (cố gắng hết sức). Đây là cụm cố định, không dùng make. Ví dụ: Just do your best and don’t worry about the result. — Cứ cố gắng hết sức, đừng lo về kết quả.
Khi không chắc nên dùng từ nào, mình làm sao?
Hãy tra cụm từ (collocation) thay vì đoán theo nghĩa “làm” trong tiếng Việt. Nhiều cụm là quy ước cố định không suy luận được, nên cách an toàn nhất là ghi nhớ nguyên cụm và luyện tập thường xuyên.
Chúc bạn sớm dùng make và do chuẩn như người bản xứ. Chỉ cần nhớ “do a task, make a thing” và chịu khó học thuộc vài cụm cố định, bạn sẽ không còn khựng lại mỗi khi muốn nói “làm” nữa.
Trần Đức Minh – Ngữ pháp nền tảng
Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí
Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.