
Từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và tính cách kèm IPA
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và tính cách kèm phiên âm IPA, mẫu câu song ngữ và các lỗi người Việt hay...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 7 phút.
- Bài được chia thành 6 phần chính và 4 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.
Những phần đáng chú ý
- Từ vựng cảm xúc thường gặp mỗi ngày
- Mẫu câu song ngữ nói về cảm xúc
- Từ vựng miêu tả tính cách
Bạn đang ngồi cà phê với một người bạn nước ngoài, họ hỏi How are you feeling today? và bạn chỉ kịp bật ra mỗi câu quen thuộc: I’m fine, thank you. Thực ra trong lòng bạn hôm đó vừa hồi hộp vì buổi phỏng vấn, vừa nhẹ nhõm vì mọi thứ đã xong, nhưng vốn từ lại không đủ để nói ra. Đây là tình huống rất nhiều người học ở trình độ A2–B1 gặp phải: hiểu cảm giác của mình nhưng thiếu từ để diễn đạt. Bài viết này sẽ giúp bạn xây một kho từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và tính cách đủ dùng cho giao tiếp hằng ngày, kèm phiên âm IPA, ví dụ song ngữ và những lỗi người Việt hay mắc.
Từ vựng cảm xúc thường gặp mỗi ngày
Cảm xúc (emotions) là thứ chúng ta nói đến liên tục, từ lúc thức dậy đến khi đi ngủ. Dưới đây là nhóm tính từ chỉ cảm xúc phổ biến nhất, kèm IPA để bạn phát âm đúng ngay từ đầu.
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| happy | /ˈhæpi/ | vui, hạnh phúc |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng, phấn khích |
| nervous | /ˈnɜːvəs/ | hồi hộp, lo lắng |
| relieved | /rɪˈliːvd/ | nhẹ nhõm |
| frustrated | /frʌsˈtreɪtɪd/ | bực bội, bất lực |
| disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | thất vọng |
| proud | /praʊd/ | tự hào |
| embarrassed | /ɪmˈbærəst/ | ngượng, xấu hổ |
Một mẹo nhỏ: hầu hết tính từ cảm xúc trong bảng trên kết thúc bằng đuôi -ed vì chúng mô tả cảm giác của con người. Bạn hãy để ý cách phát âm đuôi -ed để không bị nuốt âm, ví dụ relieved đọc là /rɪˈliːvd/ với âm /d/ rõ ràng ở cuối.
Mẫu câu song ngữ nói về cảm xúc
Học từ rời rạc rất khó nhớ, nên hãy đặt chúng vào câu. Dưới đây là những mẫu câu bạn có thể dùng ngay, kèm ghi chú sắc thái trang trọng hay thân mật.
- I’m really excited about the trip! — Tôi rất háo hức về chuyến đi! (thân mật, dùng với bạn bè)
- I was a bit nervous before the interview. — Tôi hơi hồi hộp trước buổi phỏng vấn. (trung tính, dùng được cả trong công việc)
- I truly appreciate your help; I feel much relieved now. — Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn; giờ tôi thấy nhẹ nhõm hơn nhiều. (trang trọng, lịch sự)
- Honestly, I’m so frustrated with this situation. — Thật lòng mà nói, tôi rất bực bội với tình huống này. (thân mật, bộc lộ cảm xúc mạnh)
Khi muốn nói giảm cho lịch sự, bạn thêm a bit hoặc a little trước tính từ: I’m a bit disappointed (Tôi hơi thất vọng) nghe nhẹ nhàng hơn nhiều so với I’m disappointed.
Từ vựng miêu tả tính cách
Tính cách (personality) là nét ổn định lâu dài của một người, khác với cảm xúc chỉ diễn ra nhất thời. Đây là những tính từ bạn sẽ cần khi giới thiệu bản thân hoặc nhận xét về người khác.
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| honest | /ˈɒnɪst/ | trung thực (âm h câm) |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | hào phóng |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | tham vọng, cầu tiến |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát |
| stubborn | /ˈstʌbən/ | bướng bỉnh |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy |
Mẫu câu áp dụng: My sister is very generous and always helps others. — Chị tôi rất hào phóng và luôn giúp đỡ người khác. Hoặc khi phỏng vấn xin việc: I would describe myself as ambitious and reliable. — Tôi có thể mô tả bản thân là người cầu tiến và đáng tin cậy. (trang trọng)
Lỗi người Việt hay mắc và cách sửa
Khi dùng từ vựng cảm xúc và tính cách, người học Việt Nam thường mắc vài lỗi lặp đi lặp lại. Nhận ra chúng sớm sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn hẳn.
- Nhầm -ed và -ing: Nhiều bạn nói I am boring khi muốn nói mình đang thấy chán. Câu này thực ra nghĩa là “Tôi là người nhàm chán”. Cách đúng là I am bored (Tôi thấy chán). Nhớ quy tắc: -ed tả cảm giác của mình, -ing tả tính chất gây ra cảm giác (a boring movie = một bộ phim gây chán).
- Dùng sai “sensible” và “sensitive”: sensible /ˈsensəbl/ nghĩa là biết điều, sáng suốt; còn sensitive /ˈsensətɪv/ mới là nhạy cảm. Đừng nói She is very sensible khi ý bạn là cô ấy dễ tủi thân.
- Quên âm h câm trong “honest”: Từ honest đọc là /ˈɒnɪst/, âm h không phát ra. Nói “hô-nít” là sai; hãy đọc gần như “o-nít”.
- Lạm dụng “very”: Thay vì lúc nào cũng very happy, bạn có thể dùng delighted (vui sướng) hay thrilled (vô cùng phấn khích) để câu nói giàu sắc thái hơn.
Mẫu áp dụng nhanh trong hội thoại
Bạn có thể ghép công thức đơn giản để nói về cảm xúc và tính cách bất cứ lúc nào:
Cảm xúc: I feel + [tính từ -ed] + (about/because…) → I feel excited about my new job.
Tính cách: Someone + is + [tính từ] → My teacher is patient and friendly.
Để nhớ lâu, hãy luyện tập từ vựng theo chủ đề thay vì học lan man; bạn có thể tham khảo cách sắp xếp trong bài từ vựng TOEIC 600 điểm theo chủ đề kèm mẹo nhớ lâu. Khi đã có vốn từ cảm xúc, bạn sẽ dùng chúng linh hoạt hơn trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hằng ngày. Và nếu muốn mở rộng sang tình huống thực tế, bài từ vựng tiếng Anh giao tiếp qua điện thoại sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc ngay cả khi không gặp mặt trực tiếp. Để phát âm các từ trên thật chuẩn, đừng bỏ qua 20 lỗi phát âm tiếng Anh phổ biến của người Việt và cách sửa.
Câu hỏi thường gặp
Học từ vựng cảm xúc và tính cách nên bắt đầu từ đâu?
Hãy bắt đầu với khoảng 10–15 tính từ thông dụng nhất như happy, sad, nervous, friendly, honest, đặt mỗi từ vào một câu gắn với trải nghiệm thật của bạn. Học ít mà dùng được ngay sẽ hiệu quả hơn học một danh sách dài rồi quên.
Làm sao phân biệt tính từ -ed và -ing?
Đuôi -ed mô tả cảm giác của người (I am tired = Tôi thấy mệt), còn đuôi -ing mô tả đặc điểm của sự vật gây ra cảm giác đó (a tiring day = một ngày mệt mỏi). Cứ hỏi “ai/cái gì gây ra cảm giác này” để chọn đúng.
Có cần học phiên âm IPA khi học từ vựng không?
Rất nên. IPA giúp bạn phát âm đúng ngay lần đầu, tránh những lỗi khó sửa về sau như âm câm trong honest hay trọng âm trong ambitious. Bạn không cần thuộc lòng toàn bộ ký hiệu, chỉ cần nhận biết các âm thường gặp.
Nên dùng từ nào để nói cảm xúc lịch sự trong công việc?
Trong môi trường trang trọng, hãy chọn từ trung tính và thêm cụm giảm nhẹ: I’m a little concerned (Tôi hơi lo ngại) thay vì I’m worried, hoặc I truly appreciate… khi bày tỏ sự cảm kích. Cách này giữ được sự chuyên nghiệp và thân thiện.
— Ban biên tập Tiếng Anh Ứng Dụng
Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí
Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.