
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán kèm phiên âm
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán kèm phiên âm IPA, mẫu câu song ngữ nơi công sở và các lỗi người Việt...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 7 phút.
- Bài được chia thành 6 phần chính và 4 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.
Những phần đáng chú ý
- Vì sao dân kế toán cần tiếng Anh chuyên ngành?
- Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán cốt lõi
- Mẫu câu song ngữ dùng ngay nơi công sở
Buổi sáng đầu tiên đi làm ở một công ty có vốn nước ngoài, bạn mở hộp thư và thấy sếp người nước ngoài nhắn: Please send me the balance sheet and reconcile the accounts receivable before noon. Bạn hiểu lõm bõm vài từ, nhưng “reconcile” hay “accounts receivable” thì mơ hồ. Nếu bạn làm trong lĩnh vực kế toán – tài chính, đây là tình huống xảy ra gần như mỗi ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm chắc bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán quan trọng nhất, kèm phiên âm, nghĩa và cách dùng trong câu thực tế.
Vì sao dân kế toán cần tiếng Anh chuyên ngành?
Hầu hết phần mềm kế toán quốc tế (QuickBooks, SAP, Xero), chuẩn mực báo cáo (IFRS) và tài liệu của công ty đa quốc gia đều dùng tiếng Anh. Khi bạn hiểu đúng thuật ngữ, bạn đọc được báo cáo tài chính gốc, trao đổi với kiểm toán viên nước ngoài và tự tin trong các cuộc họp. Từ vựng kế toán có đặc điểm: nhiều từ trông quen nhưng mang nghĩa rất riêng trong ngành. Ví dụ, account ngoài đời là “tài khoản”, nhưng trong kế toán còn là “tài khoản kế toán” cụ thể trong sổ sách.
Bảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán cốt lõi
Dưới đây là những thuật ngữ bạn sẽ gặp nhiều nhất. Hãy đọc to phần phiên âm IPA để nhớ cách phát âm chuẩn:
| Tiếng Anh | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| accounting | /əˈkaʊntɪŋ/ | kế toán (nghề, công việc) |
| accountant | /əˈkaʊntənt/ | kế toán viên |
| bookkeeping | /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ | việc ghi sổ kế toán |
| balance sheet | /ˈbæləns ʃiːt/ | bảng cân đối kế toán |
| income statement | /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ | báo cáo kết quả kinh doanh |
| cash flow | /kæʃ fləʊ/ | dòng tiền |
| assets | /ˈæsets/ | tài sản |
| liabilities | /ˌlaɪəˈbɪlətiz/ | nợ phải trả |
| equity | /ˈekwəti/ | vốn chủ sở hữu |
| revenue | /ˈrevənjuː/ | doanh thu |
| expense | /ɪkˈspens/ | chi phí |
| profit | /ˈprɒfɪt/ | lợi nhuận |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn |
| ledger | /ˈledʒə(r)/ | sổ cái |
| journal entry | /ˈdʒɜːnl ˈentri/ | bút toán |
| accounts payable | /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ | khoản phải trả |
| accounts receivable | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ | khoản phải thu |
| depreciation | /dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ | khấu hao |
| audit | /ˈɔːdɪt/ | kiểm toán |
| reconcile | /ˈrekənsaɪl/ | đối chiếu (số liệu) |
| payroll | /ˈpeɪrəʊl/ | bảng lương |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách |
Mẫu câu song ngữ dùng ngay nơi công sở
Học từ rời rạc rất nhanh quên. Hãy ghi nhớ cả cụm câu để dùng được ngay. Phần trong ngoặc ghi rõ sắc thái trang trọng hay thân mật:
- Could you please reconcile the bank statement with our ledger? — Anh/chị đối chiếu giúp sao kê ngân hàng với sổ cái của mình nhé? (trang trọng, lịch sự – dùng với sếp, đồng nghiệp lớn tuổi)
- The accounts receivable has increased by 12% this quarter. — Khoản phải thu đã tăng 12% trong quý này. (trung tính, dùng khi báo cáo số liệu)
- We need to record this as an expense, not an asset. — Mình cần ghi nhận khoản này là chi phí, không phải tài sản. (thân mật, trao đổi nội bộ)
- Please issue the invoice to the client by Friday. — Vui lòng xuất hóa đơn cho khách hàng trước thứ Sáu. (trang trọng)
- Let me double-check the figures before we close the books. — Để mình kiểm tra lại số liệu trước khi khóa sổ. (thân mật)
Lưu ý cụm close the books (khóa sổ kế toán) và record (ghi nhận) — đây là động từ bạn sẽ dùng rất thường xuyên.
Những lỗi người Việt hay mắc và cách sửa
Khi dùng tiếng Anh kế toán, người Việt thường gặp các lỗi sau:
- Nhầm “revenue”, “income” và “profit”. Nhiều bạn dịch cả ba là “thu nhập”. Thực tế: revenue = doanh thu (tổng tiền bán hàng), income = thu nhập (thường là sau một số khoản trừ), profit = lợi nhuận (doanh thu trừ chi phí). Câu sai:
Our profit from selling is 1 billion.Nếu ý bạn là tổng tiền bán hàng, hãy dùng Our revenue is 1 billion. - Phát âm sai từ có chữ câm. debt (nợ) đọc là /det/, chữ “b” câm; receipt (biên lai) đọc là /rɪˈsiːt/, chữ “p” câm. Đừng đọc thành “đép-t” hay “ri-xíp”.
- Dùng “cost” thay cho “expense”. Cost thường là giá vốn, chi phí gắn với sản phẩm; expense là chi phí vận hành chung. Khi nói về chi phí văn phòng hằng tháng, dùng operating expenses, không phải “costs”.
- Quên số nhiều của “liability”. Trong báo cáo luôn dùng dạng số nhiều liabilities. Tương tự, assets thường ở dạng số nhiều.
Mẹo ghi nhớ từ vựng kế toán nhanh hơn
Thay vì học thuộc danh sách, hãy nhóm từ theo báo cáo tài chính: nhóm balance sheet (assets, liabilities, equity), nhóm income statement (revenue, expense, profit), nhóm cash flow (inflow, outflow). Mỗi ngày chọn một nhóm, viết 3 câu ví dụ với công việc thật của bạn. Cách học gắn với ngữ cảnh này giúp bạn nhớ lâu gấp nhiều lần so với học vẹt.
Nếu bạn làm việc trong môi trường doanh nghiệp, bạn có thể kết hợp bộ từ vựng này với các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cho doanh nhân để trao đổi tự tin hơn trong các cuộc họp tài chính. Khi cần gửi báo cáo hay số liệu qua email, tham khảo thêm cách viết email kinh doanh chuyên nghiệp bằng tiếng Anh để trình bày rõ ràng, lịch sự.
Ngoài ra, nếu bạn muốn mở rộng vốn từ sang các lĩnh vực liên quan, hãy xem qua từ vựng tiếng Anh ngành Sales — rất hữu ích khi làm việc với bộ phận kinh doanh, và bộ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cho kỹ sư nếu công ty bạn hoạt động trong lĩnh vực kỹ thuật – sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Học từ vựng kế toán bằng tiếng Anh mất bao lâu?
Nếu bạn ở trình độ A2–B1 và học đều mỗi ngày khoảng 15–20 phút, chỉ sau 3–4 tuần bạn đã nắm được bộ thuật ngữ cốt lõi để đọc báo cáo cơ bản. Quan trọng là học theo cụm câu và gắn với công việc thật, không học rời rạc.
Balance sheet và income statement khác nhau thế nào?
Balance sheet (bảng cân đối kế toán) chụp lại tình hình tài sản, nợ và vốn tại một thời điểm. Income statement (báo cáo kết quả kinh doanh) cho biết doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một khoảng thời gian. Một cái là “bức ảnh”, một cái là “đoạn phim”.
Từ “reconcile” trong kế toán nghĩa là gì?
Reconcile /ˈrekənsaɪl/ nghĩa là đối chiếu hai nguồn số liệu để đảm bảo chúng khớp nhau, ví dụ đối chiếu sao kê ngân hàng với sổ sách nội bộ. Nếu có chênh lệch, bạn phải tìm ra nguyên nhân trước khi khóa sổ.
Làm sao phát âm đúng các thuật ngữ kế toán?
Hãy chú ý các từ có chữ câm như debt /det/ và receipt /rɪˈsiːt/. Bạn nên nghe cách đọc trên từ điển Cambridge hoặc Oxford, đọc theo IPA trong bảng phía trên và luyện nói to từng từ mỗi ngày.
Chúc bạn sớm tự tin dùng tiếng Anh trong công việc kế toán. Kiên trì mỗi ngày một chút, bạn sẽ thấy tiến bộ rõ rệt.
— Nguyễn Khánh Linh, Business English Coach
Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí
Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.