Minh hoa net ve cac khoi ngu phap xep lop va mui ten the hien muc do cua dong tu khuyet thieu modal verbs

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): cách dùng và ví dụ

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, must, should: cách dùng, sắc thái trang trọng hay thân mật, mẫu câu song ngữ và...

NhómNgữ pháp & Nền tảngTrình độCơ bảnKỹ năngTổng hợpPhù hợpDân văn phòngThời gian đọc9 phút

Trong bài này

Bạn sẽ tìm thấy gì

  • Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 9 phút.
  • Bài được chia thành 6 phần chính và 11 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
  • Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.

Những phần đáng chú ý

  • Động từ khuyết thiếu là gì?
  • Ý nghĩa và cách dùng từng động từ khuyết thiếu
  • Những lỗi người Việt hay mắc với modal verbs (và cách sửa)

Bạn đang họp online với đối tác nước ngoài. Sếp hỏi: “Liệu mình có thể giao hàng sớm hơn không?”. Bạn muốn trả lời “có lẽ được”, “chắc chắn phải xong trước thứ Sáu” hay “bạn nên kiểm tra lại kho”… nhưng lúng túng không biết chọn can, may, must hay should. Đó chính là lúc bạn cần nắm chắc động từ khuyết thiếu (modal verbs) — nhóm từ nhỏ nhưng quyết định phần lớn sắc thái câu nói của bạn.

Trong bài này, mình sẽ cùng bạn đi từ khái niệm, quy tắc ngữ pháp, ý nghĩa từng modal, đến các mẫu câu song ngữ và những lỗi người Việt hay mắc. Bạn chỉ cần đọc chậm, ghi lại vài mẫu câu và áp dụng ngay hôm nay.

Động từ khuyết thiếu là gì?

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) là những trợ động từ đặc biệt dùng để thể hiện khả năng, sự cho phép, lời khuyên, sự bắt buộc, dự đoán hoặc mức độ chắc chắn. Chúng “khuyết thiếu” vì không hoạt động đầy đủ như một động từ thường: không chia theo ngôi (không thêm -s ở ngôi thứ ba số ít), không có dạng to + V, và luôn đi kèm một động từ nguyên mẫu không to.

Nhóm modal thông dụng gồm: can, could, may, might, must, shall, should, will, would, ought to và cụm bán khuyết thiếu have to, need to.

Ba quy tắc “vàng” không thể quên

  • Quy tắc 1 — Sau modal luôn là động từ nguyên mẫu không to: She can swim. (KHÔNG phải can to swim hay can swims).
  • Quy tắc 2 — Modal không chia theo ngôi: He must go, She must go, They must go — giữ nguyên must cho mọi chủ ngữ.
  • Quy tắc 3 — Phủ định thêm not, nghi vấn đảo modal lên đầu: You should not (shouldn’t) worry. / Can you help me?

Ý nghĩa và cách dùng từng động từ khuyết thiếu

Cùng một tình huống nhưng đổi modal là đổi luôn sắc thái. Bảng dưới đây tóm tắt nhanh để bạn tra khi cần:

ModalPhiên âm IPANghĩa chínhSắc thái
can/kæn/ (nhấn), /kən/ (yếu)có thể, xin phépthân mật, đời thường
could/kʊd/có thể (quá khứ/lịch sự)trang trọng, nhã nhặn
may/meɪ/có lẽ, được phéptrang trọng
might/maɪt/có lẽ (khả năng thấp hơn)trung tính
must/mʌst/phải, chắc chắn làmạnh, dứt khoát
should/ʃʊd/nênlời khuyên nhẹ nhàng
ought to/ˈɔːt tə/nên (mang tính bổn phận)hơi trang trọng
have to/ˈhæv tə/phải (do quy định bên ngoài)trung tính
would/wʊd/sẽ (giả định/lịch sự)lịch sự

1. Diễn tả khả năng: can, could

English: I can speak English quite well now.
Nghĩa: Bây giờ tôi có thể nói tiếng Anh khá tốt. (thân mật, nói về khả năng hiện tại)

English: When I was a child, I could run very fast.
Nghĩa: Hồi nhỏ tôi có thể chạy rất nhanh. (could = khả năng trong quá khứ)

2. Xin phép và cho phép: can, could, may

English: Can I use your phone? (thân mật, với bạn bè)
Nghĩa: Cho mình mượn điện thoại nhé?

English: May I come in, please? (trang trọng, với cấp trên/khách hàng)
Nghĩa: Thưa, tôi có thể vào được không ạ?

Mẹo nhỏ: trong môi trường công sở hoặc email, dùng couldmay để lịch sự hơn can.

3. Sự bắt buộc: must, have to

English: You must wear a helmet when riding a motorbike.
Nghĩa: Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy. (must = bắt buộc từ người nói, mang tính nội tại/nhấn mạnh)

English: I have to finish this report by 5 p.m.
Nghĩa: Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước 5 giờ chiều. (have to = bắt buộc do quy định/hoàn cảnh bên ngoài)

4. Lời khuyên: should, ought to

English: You should take a short break every hour.
Nghĩa: Bạn nên nghỉ ngắn mỗi tiếng một lần. (lời khuyên nhẹ nhàng)

English: We ought to respect other people’s time.
Nghĩa: Chúng ta nên tôn trọng thời gian của người khác. (mang màu sắc bổn phận, hơi trang trọng)

5. Dự đoán và mức độ chắc chắn: must, may, might

English: He isn’t answering — he must be busy.
Nghĩa: Anh ấy không trả lời — chắc chắn là đang bận. (must = suy đoán gần như chắc chắn)

English: It might rain this afternoon.
Nghĩa: Chiều nay có lẽ trời sẽ mưa. (might = khả năng thấp, không chắc)

Những lỗi người Việt hay mắc với modal verbs (và cách sửa)

Đây là phần bạn nên đọc kỹ nhất, vì hầu hết người học đều từng sai ít nhất một lỗi dưới đây:

  • Lỗi 1 — Thêm to sau modal: I can to help you.I can help you. (Sau modal là động từ nguyên mẫu KHÔNG to.)
  • Lỗi 2 — Chia động từ sau modal: She should studies harder.She should study harder.
  • Lỗi 3 — Thêm -s vào modal: He cans swim.He can swim. (Modal không bao giờ chia theo ngôi.)
  • Lỗi 4 — Dùng hai modal liền nhau: I will can do it.I will be able to do it. (Thay modal thứ hai bằng cụm tương đương: be able to.)
  • Lỗi 5 — Nhầm mustn’t với don’t have to: mustn’t = cấm (không được phép), còn don’t have to = không cần thiết. Ví dụ: You mustn’t smoke here (cấm hút thuốc) ≠ You don’t have to come early (không bắt buộc đến sớm).

Phát âm modal verbs: dạng mạnh và dạng yếu

Người bản xứ thường nói modal ở dạng yếu khi nói nhanh. Nắm được điều này giúp bạn nghe hiểu tự nhiên hơn:

  • can: dạng mạnh /kæn/ (khi nhấn mạnh), dạng yếu /kən/ trong câu bình thường — “I can /kən/ do it.”
  • must: /mʌst/, khi nói nhanh phần /t/ gần như biến mất trước phụ âm — “must be” nghe như /mʌs bi/.
  • should: /ʃʊd/, chú ý âm /ʃ/ (“sh”) chứ không phải /s/.
  • wouldcould: /wʊd/ và /kʊd/ — âm /ʊd/ ngắn, không kéo dài thành “ao”.

Mẫu áp dụng ngay: 5 câu cho công việc và đời sống

Bạn có thể sao chép và điều chỉnh 5 mẫu câu sau để dùng ngay trong hôm nay:

  1. Đề nghị lịch sự: Could you send me the file by tomorrow? — Bạn có thể gửi tôi file trước ngày mai không?
  2. Xin phép trang trọng: May I ask a question? — Cho phép tôi hỏi một câu được không ạ?
  3. Đưa lời khuyên: You should double-check the numbers. — Bạn nên kiểm tra lại các con số.
  4. Nói về nghĩa vụ: We have to submit the report today. — Chúng ta phải nộp báo cáo hôm nay.
  5. Suy đoán: The meeting might be postponed. — Cuộc họp có lẽ sẽ bị hoãn.

Để việc học ngữ pháp không rời rạc, bạn nên đặt modal verbs cạnh các chủ điểm nền tảng khác. Nếu bạn còn chưa vững cách chia động từ theo thời gian, hãy xem lại bài 12 thì tiếng Anh: hướng dẫn đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao. Modal thường xuất hiện cùng câu bị động, vì vậy bài câu bị động trong tiếng Anh: cách dùng và bài tập sẽ rất hữu ích. Bạn cũng nên củng cố phần cách dùng mạo từ a, an, the cho người mới và tham khảo bức tranh tổng thể trong bài ngữ pháp tiếng Anh: hướng dẫn toàn diện.

Câu hỏi thường gặp

Sau động từ khuyết thiếu có cần thêm to không?

Không. Sau hầu hết modal (can, could, may, might, must, should, will, would, shall) luôn là động từ nguyên mẫu KHÔNG to: She can swim. Ngoại lệ là ought to và cụm have to vốn đã có sẵn to trong cấu trúc.

Must và have to khác nhau thế nào?

Must thể hiện sự bắt buộc xuất phát từ người nói hoặc nhấn mạnh nội tại (You must try harder). Have to thể hiện bắt buộc do quy định, hoàn cảnh bên ngoài (I have to wear a uniform at work). Ở thì quá khứ, must không có dạng riêng nên ta dùng had to.

Should và ought to có thay thế nhau được không?

Trong đa số trường hợp là có, cả hai đều mang nghĩa “nên”. Tuy nhiên ought to mang màu sắc bổn phận, đạo lý và hơi trang trọng hơn, nên trong văn nói hằng ngày người ta dùng should nhiều hơn.

Có thể dùng hai modal liền nhau không?

Không. Bạn không thể viết will can hay must can. Thay vào đó, hãy dùng cụm tương đương: canbe able to, musthave to. Ví dụ: I will be able to join the meeting.

Người mới nên học modal verbs theo thứ tự nào?

Hãy bắt đầu với nhóm thông dụng nhất trong giao tiếp: can, should, must, have to, rồi mở rộng sang may, might, could, would. Mỗi ngày chọn một modal, viết 3 câu áp dụng vào tình huống thật của bạn — đó là cách ghi nhớ bền nhất.

Chúc bạn dùng modal verbs thật tự tin và đúng sắc thái. Cứ luyện đều mỗi ngày một chút, ngữ pháp sẽ trở thành phản xạ.

— Trần Đức Minh, “Ngữ pháp nền tảng”

Tài liệu miễn phí

Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí

Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

Bằng cách đăng ký, bạn sẽ nhận tài liệu và các email hướng dẫn liên quan tới chủ đề này.

AIEmail CoachViết email tiếng Anh nhanh