
Cách dùng used to và be used to trong tiếng Anh
Phân biệt used to và be used to trong tiếng Anh: used to cho thói quen quá khứ, be/get used to là đã quen. Kèm mẫu...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 8 phút.
- Bài được chia thành 6 phần chính và 5 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với trẻ em.
Những phần đáng chú ý
- used to là gì? Diễn tả thói quen trong quá khứ
- be used to và get used to: Quen với một điều gì đó
- Bảng so sánh nhanh used to và be used to
Bạn đang kể cho đồng nghiệp nước ngoài nghe về hồi mới ra trường: “Hồi đó tôi hay thức khuya học bài, giờ thì quen dậy sớm rồi.” Khi dịch sang tiếng Anh, bạn khựng lại vì không biết nên dùng used to hay be used to. Hai cấu trúc này nhìn na ná nhau nhưng mang hai ý nghĩa hoàn toàn khác, và đây là một trong những lỗi người Việt mắc nhiều nhất khi nói chuyện. Trong bài này, bạn sẽ phân biệt rõ ràng từng cấu trúc, nắm cách phát âm chuẩn, và có sẵn mẫu câu để dùng ngay.
used to là gì? Diễn tả thói quen trong quá khứ
Cấu trúc used to + V (động từ nguyên mẫu) dùng để nói về một thói quen hoặc trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Điểm mấu chốt: việc đó đã dừng lại.
Phát âm: used to đọc là /ˈjuːst tə/ — âm “s” đọc như /s/ chứ không phải /z/, và đuôi “-ed” gần như lướt vào chữ “to” thành một khối. Nhiều người Việt đọc tách rời “u-sờ-đ tu” nghe rất lộ.
Mẫu câu song ngữ:
- I used to smoke, but I quit two years ago. — Tôi từng hút thuốc, nhưng đã bỏ cách đây hai năm. (trang trọng hay thân mật đều dùng được)
- She used to live in Hanoi. — Cô ấy từng sống ở Hà Nội. (nay không còn sống ở đó)
- There used to be a bookstore here. — Trước đây ở chỗ này từng có một hiệu sách.
- We used to play football every weekend when we were kids. — Hồi còn nhỏ, cuối tuần nào tụi mình cũng chơi bóng. (thân mật, kể chuyện)
Câu phủ định và câu hỏi với used to
Ở dạng phủ định và nghi vấn, “used” quay về dạng gốc “use” vì đã có trợ động từ “did” gánh thì quá khứ:
- Phủ định: I didn’t use to like coffee. — Trước đây tôi không thích cà phê.
- Nghi vấn: Did you use to work here? — Trước đây bạn từng làm ở đây à?
Lưu ý sắc thái: trong văn viết trang trọng, nhiều người thích dùng “never used to” thay cho “didn’t use to” vì nghe mượt hơn: I never used to worry about money.
be used to và get used to: Quen với một điều gì đó
Đây mới là chỗ dễ nhầm. be used to + V-ing / danh từ không nói về quá khứ, mà diễn tả trạng thái đã quen, đã thích nghi với một việc gì đó. Ở đây “to” là giới từ, nên theo sau phải là danh từ hoặc động từ thêm -ing, tuyệt đối không phải động từ nguyên mẫu.
Phát âm: be used to /bi ˈjuːst tə/ và get used to /ɡet ˈjuːst tə/. Phần “used to” phát âm y hệt như trên.
Phân biệt nhanh hai sắc thái:
- be used to = đã quen rồi (trạng thái). I am used to waking up early. — Tôi đã quen dậy sớm.
- get used to = đang dần quen (quá trình). I’m slowly getting used to the weather here. — Tôi đang dần quen với thời tiết ở đây.
Mẫu câu song ngữ áp dụng ngay:
- After a month, she got used to the new job. — Sau một tháng, cô ấy đã quen với công việc mới. (trang trọng, dùng tốt khi nói chuyện công sở)
- I’m not used to spicy food. — Tôi không quen ăn cay. (thân mật, đời thường)
- You’ll get used to it soon. — Rồi bạn sẽ quen thôi. (câu an ủi rất thông dụng)
Bảng so sánh nhanh used to và be used to
| Tiêu chí | used to + V | be/get used to + V-ing/N |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Thói quen/trạng thái trong quá khứ, nay không còn | Đã quen / đang quen với điều gì đó (hiện tại) |
| “to” là gì | Một phần của nguyên mẫu (to + V) | Giới từ (theo sau là N hoặc V-ing) |
| Ví dụ | I used to drive to work. | I’m used to driving to work. |
| Dịch | Tôi từng lái xe đi làm (giờ thì không). | Tôi đã quen lái xe đi làm rồi. |
| Thì | Chỉ dùng cho quá khứ | Dùng mọi thì (am/was/will be used to…) |
Những lỗi người Việt hay mắc và cách sửa
Lỗi 1: Lẫn lộn động từ sau “be used to”. Vì thấy chữ “to” nên nhiều bạn phản xạ chia động từ nguyên mẫu.
- Sai:
I am used to get up early. - Đúng: I am used to getting up early. — Tôi đã quen dậy sớm.
Lỗi 2: Thêm -ed sai trong câu phủ định/nghi vấn. Khi đã có “did/didn’t”, phải dùng “use” không đuôi.
- Sai:
Did you used to smoke? - Đúng: Did you use to smoke? — Trước đây bạn có hút thuốc không?
Lỗi 3: Dùng “used to” cho thói quen hiện tại. “used to” chỉ dành cho quá khứ. Thói quen hiện tại dùng thì hiện tại đơn hoặc trạng từ tần suất.
- Sai:
I used to go to the gym every day now. - Đúng: I go to the gym every day. — Ngày nào tôi cũng đi tập.
Lỗi 4: Nhầm “be used to” với “would”. Để nói thói quen quá khứ, bạn có thể dùng “would” cho hành động lặp lại, nhưng không dùng “would” cho trạng thái. Xem thêm về nhóm này trong bài động từ khuyết thiếu (Modal Verbs).
Mẫu áp dụng ngay khi kể chuyện quá khứ và hiện tại
Khi muốn so sánh “ngày xưa khác, bây giờ khác”, hãy ghép hai cấu trúc này lại. Đây là công thức nói nghe rất tự nhiên:
I used to + [thói quen cũ], but now I am used to + [V-ing mới].
Ví dụ: I used to hate public speaking, but now I am used to presenting in English. — Trước đây tôi ghét nói trước đám đông, nhưng giờ tôi đã quen thuyết trình bằng tiếng Anh.
Cấu trúc này đặc biệt hợp khi bạn kể về quá trình thay đổi của bản thân trong phỏng vấn hay giao tiếp công sở. Nếu bạn muốn luyện thêm cách diễn đạt quá khứ cho chuẩn, hãy đọc bài phân biệt thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành, và để nắm toàn cảnh hệ thống thì, tham khảo 12 thì tiếng Anh đầy đủ. Với dạng V-ing theo sau giới từ “to”, bạn cũng nên xem lại phân biệt Gerund và To Infinitive để không bị nhầm lần nữa.
Câu hỏi thường gặp
used to và would khác nhau thế nào?
Cả hai đều nói về thói quen quá khứ, nhưng “would” chỉ dùng cho hành động lặp lại, không dùng cho trạng thái. Bạn nói “I used to live in Hue” (trạng thái) chứ không nói “I would live in Hue”. Còn hành động lặp lại thì cả hai đều được: “Every summer we used to / would visit grandma.”
Sau be used to là động từ gì?
Sau “be used to” luôn là danh từ hoặc động từ thêm -ing, vì “to” ở đây là giới từ. Ví dụ: “I’m used to the noise” (danh từ) hoặc “I’m used to working late” (V-ing). Không bao giờ dùng động từ nguyên mẫu sau cấu trúc này.
Trong câu hỏi dùng use to hay used to?
Dùng “use to” (không có đuôi -d) vì trợ động từ “did” đã mang thì quá khứ rồi: “Did you use to play piano?”. Viết “Did you used to…” là sai chính tả ngữ pháp, dù khi nói nghe gần giống nhau.
get used to và be used to dùng khi nào?
Dùng “be used to” khi bạn đã quen rồi (trạng thái ổn định): “I am used to it.” Dùng “get used to” khi bạn đang trong quá trình làm quen: “It takes time to get used to a new city.” Một bên là kết quả, một bên là hành trình.
— Trần Đức Minh “Ngữ pháp nền tảng”
Nhận bộ tài liệu tiếng Anh cho trẻ em
Tài liệu từ vựng, mẫu câu và hoạt động học tiếng Anh phù hợp cho trẻ nhỏ.