
Phân biệt few, a few, little, a little trong tiếng Anh
Phân biệt few, a few, little, a little trong tiếng Anh: khi nào dùng với danh từ đếm được hay không đếm được, sắc thái nghĩa...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 7 phút.
- Bài được chia thành 7 phần chính và 4 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.
Những phần đáng chú ý
- Nguyên tắc cốt lõi: đếm được hay không đếm được
- Sắc thái nghĩa: có mạo từ "a" và không có
- Bảng tổng hợp áp dụng ngay
Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước tủ lạnh vào sáng Chủ nhật. Bạn muốn nói với người bạn cùng phòng: “Vẫn còn một ít trứng đấy, nhưng gần như hết sữa rồi.” Nghe thì đơn giản bằng tiếng Việt, nhưng khi chuyển sang tiếng Anh, rất nhiều bạn A2–B1 bối rối: dùng a few hay a little? Khi nào là few, khi nào là little? Chỉ cần chọn sai, câu của bạn có thể mang nghĩa ngược hẳn lại. Trong bài này, chúng ta sẽ gỡ rối bốn từ này một lần cho dứt điểm, với ví dụ thật và những lỗi người Việt hay mắc.
Nguyên tắc cốt lõi: đếm được hay không đếm được
Điều đầu tiên bạn cần nhớ là bốn từ này chia thành hai cặp, dựa trên loại danh từ đứng sau:
- few và a few → luôn đi với danh từ đếm được số nhiều (countable nouns): books, friends, eggs, apples, people.
- little và a little → luôn đi với danh từ không đếm được (uncountable nouns): water, time, money, milk, information.
Nếu bạn còn phân vân một danh từ là đếm được hay không, hãy thử thêm số đếm trước nó: nói được “three eggs” thì egg đếm được; không nói được “three milks” thì milk không đếm được. Việc nắm vững danh từ đếm được rất quan trọng, tương tự như khi học phân biệt mạo từ a, an, the trong tiếng Anh — cả hai chủ điểm đều xoay quanh bản chất của danh từ.
Sắc thái nghĩa: có mạo từ “a” và không có
Đây là phần khiến nhiều người nhầm nhất. Sự khác biệt nằm ở thái độ của người nói:
- a few / a little mang nghĩa tích cực: “một ít, có một chút” — đủ dùng, không nhiều nhưng có.
- few / little (không có “a”) mang nghĩa tiêu cực: “ít, hầu như không có” — nhấn mạnh sự thiếu hụt.
Hãy so sánh hai câu sau để thấy rõ:
I have a few friends in Hanoi. — Tôi có một vài người bạn ở Hà Nội. (Sắc thái: vui vẻ, đủ bạn để không cô đơn.)
I have few friends in Hanoi. — Tôi có rất ít bạn ở Hà Nội. (Sắc thái: hơi buồn, gần như không có ai.)
Tương tự với danh từ không đếm được:
We still have a little time before the meeting. — Chúng ta vẫn còn một chút thời gian trước cuộc họp. (Trang trọng, dùng tốt trong công việc; sắc thái: yên tâm.)
We have little time before the meeting. — Chúng ta còn rất ít thời gian trước cuộc họp. (Sắc thái: gấp gáp, lo lắng.)
Bảng tổng hợp áp dụng ngay
| Từ | Đi với danh từ | Nghĩa | Ví dụ song ngữ |
|---|---|---|---|
| a few | đếm được, số nhiều | một vài (tích cực) | She bought a few apples. — Cô ấy mua vài quả táo. |
| few | đếm được, số nhiều | rất ít (tiêu cực) | Few students passed the exam. — Rất ít học sinh đỗ kỳ thi. |
| a little | không đếm được | một ít (tích cực) | Add a little salt. — Thêm một chút muối. |
| little | không đếm được | rất ít (tiêu cực) | There is little hope left. — Gần như không còn hy vọng. |
Phát âm chuẩn bốn từ
Đọc đúng giúp bạn tự tin hơn khi nói. Chú ý phiên âm IPA sau:
- few /fjuː/ — bắt đầu bằng âm /f/ rồi lướt sang /juː/ như “phiu”, không đọc thành “phiêu”.
- little /ˈlɪtl/ — nhấn âm đầu, âm /t/ ở giữa người Mỹ thường đọc nhẹ thành âm /d/: nghe như “li-dồ”.
- a little /ə ˈlɪtl/ — “a” đọc lướt rất nhẹ thành /ə/, đừng kéo dài thành “ây”.
Những lỗi người Việt hay mắc
Qua nhiều năm dạy ngữ pháp nền tảng, tôi thấy bốn lỗi này lặp lại liên tục:
- Lỗi 1 — Dùng “a few” với danh từ không đếm được. Sai: I have a few money. Đúng: I have a little money. (Tôi có một ít tiền.) Vì money không đếm được.
- Lỗi 2 — Dùng “a little” với danh từ đếm được. Sai: a little books. Đúng: a few books. (vài quyển sách).
- Lỗi 3 — Nhầm sắc thái. Khi bạn muốn nói lạc quan “vẫn còn chút ít” nhưng lại bỏ “a”, câu sẽ thành ra bi quan. Ví dụ muốn khoe “Tôi có vài ý tưởng hay” phải nói I have a few good ideas, không phải I have few good ideas (nghĩa là gần như không có ý tưởng nào).
- Lỗi 4 — Quên rằng danh từ đếm được phải ở số nhiều. Sai: a few book. Đúng: a few books.
Mẫu câu luyện tập theo tình huống
Bạn hãy thử áp dụng ngay vào đời sống hàng ngày với các mẫu câu sau:
- Trong bếp: Can you add a little sugar to my coffee? — Bạn cho một chút đường vào cà phê của tôi nhé? (thân mật)
- Nơi làm việc: I need a few more minutes to finish the report. — Tôi cần thêm vài phút nữa để hoàn thành báo cáo. (trang trọng)
- Tâm sự: Unfortunately, we have little information about the client. — Tiếc là chúng ta có rất ít thông tin về khách hàng. (trang trọng, hơi lo)
Mẹo nhỏ: khi còn do dự giữa a few và a little, hãy dừng lại một giây và hỏi “danh từ này đếm được không?”. Phản xạ này cũng chính là nền tảng để bạn học tốt các chủ điểm so sánh số lượng — bạn có thể xem thêm bài câu so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh để mở rộng vốn ngữ pháp về lượng và mức độ.
Cặp từ dễ nhầm trong tiếng Anh không chỉ có bốn từ này. Nếu bạn thích kiểu bài “gỡ rối từng cặp”, hãy đọc tiếp phân biệt make và do trong tiếng Anh, và để nắm chắc toàn bộ hệ thống động từ, đừng bỏ qua 12 thì tiếng Anh hướng dẫn đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp
Few và a few khác nhau thế nào?
A few mang nghĩa tích cực “một vài, có một ít đủ dùng”, còn few (không có “a”) mang nghĩa tiêu cực “rất ít, gần như không có”. Cả hai đều đi với danh từ đếm được số nhiều. Ví dụ: a few questions (một vài câu hỏi) so với few questions (rất ít câu hỏi).
Khi nào dùng a little thay vì a few?
Dùng a little khi danh từ đứng sau là danh từ không đếm được như water, time, money, milk. Dùng a few khi danh từ đếm được và ở số nhiều như books, people, eggs.
Little có luôn mang nghĩa tiêu cực không?
Khi đứng một mình trước danh từ không đếm được, little mang nghĩa “rất ít, hầu như không có” (tiêu cực). Nhưng little còn là tính từ nghĩa “nhỏ bé” (a little dog — một chú chó nhỏ); trường hợp này không liên quan đến lượng.
Có thể dùng “only a few” và “quite a few” không?
Có. Only a few nhấn mạnh “chỉ một vài” (ít hơn mong đợi), còn quite a few lại nghĩa “khá nhiều” — đây là điểm dễ gây bất ngờ cho người học. Ví dụ: Quite a few people came. — Khá nhiều người đã đến.
Nắm vững bốn từ này, bạn sẽ diễn đạt số lượng chính xác và tự nhiên hơn hẳn. Hãy luyện đặt mỗi ngày vài câu theo tình huống thật của chính bạn nhé.
— Trần Đức Minh, “Ngữ pháp nền tảng”
Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí
Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.