Minh hoa hai bong bong hoi thoai va ban tay gio nhe the hien tu choi lich su bang tieng Anh noi cong so

25 mẫu câu từ chối lịch sự bằng tiếng Anh nơi công sở

25+ mẫu câu từ chối lịch sự bằng tiếng Anh nơi công sở theo tình huống, kèm nghĩa Việt, sắc thái trang trọng/thân mật, lỗi hay...

NhómTiếng Anh Văn PhòngTrình độCơ bảnKỹ năngTổng hợpPhù hợpDân văn phòngThời gian đọc8 phút

Trong bài này

Bạn sẽ tìm thấy gì

  • Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 8 phút.
  • Bài được chia thành 7 phần chính và 8 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
  • Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.

Những phần đáng chú ý

  • Công thức từ chối lịch sự trong tiếng Anh
  • Mẫu câu từ chối lịch sự theo tình huống
  • Bảng mẫu câu nhanh theo sắc thái

Sếp người nước ngoài nhắn bạn: “Can you join the 6 PM call today?” trong khi bạn đã có hẹn. Đồng nghiệp rủ đi ăn trưa nhưng bạn muốn nghỉ yên tĩnh. Một bạn khác nhờ bạn gánh thêm phần việc mà bạn đang quá tải. Trong tiếng Việt, bạn từ chối rất nhẹ nhàng. Nhưng khi gõ tiếng Anh, nhiều bạn chỉ viết được đúng một chữ “No” cụt lủn, hoặc im lặng cho qua. Kết quả là hoặc bạn bị cuốn vào việc không muốn làm, hoặc bị hiểu nhầm là lạnh lùng, khó gần.

Tin tốt là từ chối lịch sự bằng tiếng Anh có công thức rất rõ ràng. Nắm được công thức đó cộng với một kho mẫu câu quen tay, bạn có thể nói “không” mà vẫn giữ được quan hệ tốt với đồng nghiệp và sếp. Bài này mình tổng hợp hơn 25 mẫu câu song ngữ theo từng tình huống công sở, kèm sắc thái trang trọng hay thân mật để bạn dùng đúng chỗ.

Công thức từ chối lịch sự trong tiếng Anh

Một lời từ chối “mượt” hầu như luôn có ba phần: (1) cảm ơn hoặc ghi nhận (softener) để mở đầu nhẹ nhàng, (2) lời từ chối kèm lý do ngắn gọn, và (3) đề xuất thay thế để thể hiện thiện chí. Bạn không cần giải thích dài dòng; một lý do ngắn là đủ.

English: Thanks for thinking of me, but I won’t be able to make it today. Could we do it tomorrow instead?
Nghĩa: Cảm ơn bạn đã nghĩ đến mình, nhưng hôm nay mình không tham gia được. Để mai mình làm thay nhé? (trung lập, dùng được với cả đồng nghiệp lẫn sếp)

Khi đã quen ba bước này, bạn chỉ cần thay “ruột” mẫu câu theo tình huống. Dưới đây là các nhóm mẫu câu thường dùng nhất.

Mẫu câu từ chối lịch sự theo tình huống

Từ chối lời mời, lời rủ của đồng nghiệp

Với bạn bè cùng cấp, bạn có thể nói thân mật hơn một chút.

  • EN: Thanks, but I think I’ll pass this time. — VN: Cảm ơn nhé, nhưng lần này mình xin phép không tham gia. (thân mật)
  • EN: I’d love to, but I’m swamped today. Maybe next time? — VN: Mình rất muốn, nhưng hôm nay mình ngập việc quá. Để lần sau nhé? (thân mật)
  • EN: That’s really kind of you, but I need some quiet time to focus. — VN: Bạn tốt thật đấy, nhưng mình cần chút thời gian yên tĩnh để tập trung. (trung lập)

Từ chối yêu cầu giúp đỡ hoặc việc phát sinh

Đây là tình huống khó nhất vì bạn sợ bị đánh giá là thiếu nhiệt tình. Mẹo là luôn kèm một đề xuất thay thế.

  • EN: I’d like to help, but my plate is full until Friday. Could we revisit this next week? — VN: Mình muốn giúp, nhưng mình kín việc đến thứ Sáu. Tuần sau mình xem lại nhé? (trang trọng)
  • EN: Unfortunately, I can’t take this on right now without dropping something else. — VN: Rất tiếc, hiện mình không nhận thêm được nếu không bỏ dở việc khác. (trang trọng)
  • EN: I’m not the best person for this, but Minh has done it before — shall I connect you? — VN: Mình không phải người hợp nhất việc này, nhưng Minh từng làm rồi — mình kết nối nhé? (trung lập)

Từ chối cuộc họp hoặc lịch hẹn

  • EN: I have a conflict at that time. Would 3 PM work instead? — VN: Giờ đó mình bị trùng lịch. Đổi sang 3 giờ chiều được không ạ? (trang trọng)
  • EN: I don’t think I’m needed for this one, so I’ll skip it and read the notes afterward. — VN: Mình nghĩ cuộc này không cần mình, nên mình xin vắng và đọc biên bản sau nhé. (trung lập)

Từ chối ý tưởng hoặc đề xuất một cách khéo léo

  • EN: I see where you’re coming from, but I’m not sure this is the right time for it. — VN: Mình hiểu ý bạn, nhưng mình chưa chắc đây là thời điểm phù hợp. (trang trọng)
  • EN: That’s an interesting idea. Can we park it for now and focus on the deadline? — VN: Ý tưởng hay đấy. Mình tạm gác lại và tập trung cho hạn chót trước nhé? (trung lập)

Bảng mẫu câu nhanh theo sắc thái

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhSắc thái
Từ chối nhanh, trung lậpI’m afraid I can’t this time.Trang trọng
Từ chối kèm lý doI’d love to, but I’m fully booked today.Thân mật
Từ chối + đề xuấtNot today, but how about Thursday?Thân mật
Từ chối trong emailThank you for the offer. Regretfully, I must decline.Rất trang trọng
Từ chối việc thêmI’d need to drop another task to do this — is that okay?Trung lập

Lỗi người Việt hay mắc khi từ chối và cách sửa

Lỗi 1 — Nói “No” cụt lủn. “No.” hoặc “I can’t.” nghe rất gắt. Sửa: thêm softener và lý do: “I’m afraid I can’t today — I’m on a deadline.”

Lỗi 2 — Lạm dụng “sorry”. Người Việt hay mở đầu bằng “Sorry, sorry…” khiến bạn nghe yếu thế. Sửa: dùng “Unfortunately” hoặc “I’m afraid” một lần là đủ.

Lỗi 3 — Dịch thẳng “Để mình xem” thành “Let me see”. “Let me see” trong tiếng Anh nghĩa là “để tôi nhìn xem”, không phải “để tôi cân nhắc”. Sửa: dùng “Let me check and get back to you.”

Lỗi 4 — Hứa hão “Maybe” cho qua chuyện. Một chữ “Maybe” lửng lơ khiến người kia hiểu nhầm là bạn đồng ý. Sửa: nói rõ “Probably not, but I’ll confirm by tomorrow.”

Phát âm vài từ khóa cho chuẩn

Mấy từ hay dùng khi từ chối lại dễ đọc sai. Bạn luyện theo phiên âm IPA này:

  • unfortunately /ʌnˈfɔːtʃənətli/ — nhấn vào âm “for”, không đọc thành “un-for-tiu-nết-li”.
  • appreciate /əˈpriːʃieɪt/ — âm giữa là “pri-shi”, không phải “pri-xi-ết”.
  • schedule /ˈʃedjuːl/ (Anh-Anh) hoặc /ˈskedʒuːl/ (Anh-Mỹ) — chọn một kiểu và dùng nhất quán.

Mẫu email từ chối áp dụng ngay

Khi phải từ chối bằng văn bản, bạn dùng khung ba dòng sau và điền vào chỗ trống:

Hi [Name],
Thank you for thinking of me for [việc/lời mời]. Unfortunately, I won’t be able to [làm gì] because [lý do ngắn].
That said, [đề xuất thay thế]. I hope that works for you.
Best,
[Tên bạn]

Nếu bạn muốn luyện thêm dạng viết, hãy xem bài cách viết email từ chối khéo bằng tiếng Anh để có thêm mẫu email hoàn chỉnh. Khi cần từ chối trong các cuộc thương lượng căng hơn, bài cách từ chối và phản đối trong đàm phán bằng tiếng Anh sẽ rất hữu ích. Muốn phản xạ tốt hơn khi nói trực tiếp, bạn tham khảo thêm cách trả lời điện thoại bằng tiếng Anh trong công sở và 40 mẫu câu small talk trong công sở để làm mềm không khí trước khi từ chối.

Câu hỏi thường gặp

Từ chối sếp bằng tiếng Anh thì nói thế nào cho an toàn?

Dùng mức trang trọng và luôn kèm đề xuất thay thế, ví dụ: “I’m afraid that timing is tight for me. Could we aim for Thursday instead?” (Giờ đó hơi gấp với em. Mình nhắm sang thứ Năm được không ạ?). Cách này vừa từ chối vừa cho sếp một phương án khác.

Có nên nói “No, I can’t” một cách thẳng thắn không?

Có, nhưng hãy làm mềm bằng một softener phía trước. “No, I can’t” đứng một mình nghe khá gắt; “I’d love to, but I can’t right now” giữ được sự lịch sự mà vẫn rõ ràng.

Làm sao để từ chối mà không phải giải thích quá nhiều?

Một lý do ngắn là đủ, bạn không cần kể lể. Câu “I have a prior commitment” (Mình có một việc đã hẹn trước) là lý do lịch sự và không ai hỏi thêm.

Từ chối xong có cần xin lỗi không?

Không bắt buộc. Nếu muốn, bạn dùng “Unfortunately” hoặc “I’m afraid” thay cho việc xin lỗi liên tục. Lạm dụng “sorry” sẽ khiến bạn nghe yếu thế hơn thực tế.

— Nguyễn Khánh Linh, Business English Coach

Tài liệu miễn phí

Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí

Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

Bằng cách đăng ký, bạn sẽ nhận tài liệu và các email hướng dẫn liên quan tới chủ đề này.

AIEmail CoachViết email tiếng Anh nhanh