
Từ vựng tiếng Anh về thời tiết và khí hậu kèm IPA
Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về thời tiết và khí hậu kèm IPA, mẫu câu song ngữ, bảng áp dụng và lỗi thường gặp, giúp...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 6 phút.
- Bài được chia thành 6 phần chính và 3 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.
Những phần đáng chú ý
- Từ vựng cơ bản về thời tiết theo IPA
- Từ vựng về khí hậu và hiện tượng thời tiết
- Mẫu câu song ngữ dùng ngay
Bạn vừa đặt chân xuống sân bay ở nước ngoài, đồng nghiệp người bản xứ quay sang hỏi: What is the weather like today? Bạn lúng túng vì trong đầu chỉ nhớ mỗi từ rain và sun, còn muốn nói trời oi bức, nồm ẩm hay se lạnh thì chịu. Thời tiết là chủ đề mở đầu câu chuyện phổ biến nhất trong tiếng Anh, và chỉ cần vài chục từ đúng chỗ là bạn có thể trò chuyện tự nhiên. Bài này sẽ giúp bạn xây kho từ vựng về thời tiết và khí hậu, kèm phiên âm IPA và mẫu câu song ngữ để dùng được ngay.
Từ vựng cơ bản về thời tiết theo IPA
Trước hết hãy nắm nhóm từ mô tả trạng thái trời hằng ngày. Đây là những từ bạn sẽ nghe trong bản tin và trong hội thoại thường ngày.
| Tiếng Anh | IPA | Nghĩa |
|---|---|---|
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa |
| windy | /ˈwɪndi/ | có gió |
| foggy | /ˈfɒɡi/ | có sương mù |
| humid | /ˈhjuːmɪd/ | ẩm, oi |
| freezing | /ˈfriːzɪŋ/ | lạnh cóng |
| boiling | /ˈbɔɪlɪŋ/ | nóng như thiêu |
Mẹo phát âm: đuôi -y trong sunny, rainy, windy đọc là /i/ nhẹ ở cuối, đừng kéo dài thành /aɪ/. Từ humid bắt đầu bằng âm /hj/, nghe gần giống “hiu-mịt”, rất hợp để tả thời tiết miền Bắc mùa hè.
Từ vựng về khí hậu và hiện tượng thời tiết
Khi nói về xu hướng dài hạn hoặc hiện tượng cụ thể, bạn cần nhóm từ sau: climate /ˈklaɪmət/ (khí hậu), temperature /ˈtemprətʃə/ (nhiệt độ), forecast /ˈfɔːkɑːst/ (dự báo), humidity /hjuːˈmɪdəti/ (độ ẩm), drought /draʊt/ (hạn hán), flood /flʌd/ (lũ lụt), storm /stɔːm/ (bão), thunder /ˈθʌndə/ (sấm) và lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ (chớp).
Phân biệt quan trọng: weather là thời tiết ngay lúc này hoặc trong ngày, còn climate là kiểu khí hậu trung bình của một vùng qua nhiều năm. Việt Nam có a tropical monsoon climate (khí hậu nhiệt đới gió mùa), nhưng the weather today is cool (thời tiết hôm nay mát).
Mẫu câu song ngữ dùng ngay
Học từ lẻ chưa đủ, bạn cần đặt chúng vào câu. Dưới đây là các mẫu câu kèm sắc thái sử dụng.
- What is the weather like today? — Hôm nay thời tiết thế nào? (thân mật, dùng để bắt chuyện)
- It is pouring with rain. — Trời đang mưa như trút. (thân mật, sinh động hơn “it is raining”)
- The temperature is expected to drop tonight. — Nhiệt độ dự kiến giảm tối nay. (trang trọng, giọng bản tin)
- It is boiling out there, take some water. — Ngoài trời nóng lắm, mang theo nước nhé. (thân mật)
- Due to the heavy fog, several flights were delayed. — Do sương mù dày, nhiều chuyến bay bị hoãn. (trang trọng, dùng trong email/thông báo)
Muốn mở rộng vốn từ mô tả cảm giác khi nói về thời tiết, bạn có thể tham khảo thêm bài từ vựng tiếng Anh về cảm xúc và tính cách kèm IPA để câu nói tự nhiên hơn.
Lỗi người Việt hay mắc và cách sửa
Chủ đề thời tiết có vài cái bẫy ngữ pháp mà người học hay vướng. Sửa được những lỗi này, câu của bạn sẽ chuẩn ngay.
- Lỗi: Today is very hot. → Sửa: It is very hot today. Trong tiếng Anh, chủ ngữ chỉ thời tiết luôn là it, không dùng today làm chủ ngữ.
- Lỗi: The weather is rain. → Sửa: The weather is rainy hoặc It is raining. Rain là danh từ/động từ, muốn làm tính từ phải dùng rainy.
- Lỗi: I very like sunny days. → Sửa: I really like sunny days. Không dùng very trước động từ; hãy dùng really.
- Lỗi: How is the climate today? → Sửa: How is the weather today? Nói về hôm nay phải dùng weather, không dùng climate.
Bảng mẫu áp dụng theo tình huống
| Tình huống | Câu tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bắt chuyện | Lovely weather, isn’t it? | Thời tiết đẹp nhỉ? |
| Than nóng | I can’t stand this heat. | Tôi không chịu nổi cái nóng này. |
| Nhắc mang áo | It might rain later, bring an umbrella. | Có thể mưa sau đó, mang ô nhé. |
| Nói về mùa | Autumn here is cool and dry. | Mùa thu ở đây mát và khô. |
Để nhớ lâu số từ vựng này, đừng học vẹt mà hãy áp dụng các kỹ thuật trong bài cách học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu với 7 phương pháp hiệu quả. Nếu bạn sắp đi du lịch, hãy kết hợp thêm từ vựng và mẫu câu tiếng Anh về đồ dùng du lịch để chuẩn bị cho mọi kiểu thời tiết.
Câu hỏi thường gặp
Weather và climate khác nhau thế nào?
Weather là thời tiết ngắn hạn, thay đổi từng ngày; còn climate là kiểu khí hậu trung bình của một vùng trong nhiều năm. Ví dụ: hôm nay trời mưa (weather), nhưng Việt Nam có khí hậu nhiệt đới (climate).
Làm sao hỏi thời tiết một cách tự nhiên?
Câu phổ biến nhất là What is the weather like today? Trong hội thoại thân mật, người bản xứ hay dùng câu hỏi đuôi như Nice day, isn’t it? để mở đầu.
Nên dùng “it is raining” hay “it is rainy”?
Dùng It is raining khi mưa đang diễn ra ngay lúc nói. Dùng It is rainy khi mô tả đặc điểm chung của ngày hoặc mùa, ví dụ It is rainy in July.
— Trần Đức Minh, Ngữ pháp nền tảng
Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí
Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.