Minh hoa cach lam dang bai IELTS Reading True False Not Given: tai lieu va kinh lup kiem tra thong tin

Cách làm IELTS Reading True False Not Given cho người Việt

Hướng dẫn cách làm dạng IELTS Reading True/False/Not Given cho người Việt: quy trình 5 bước, ví dụ song ngữ, bảng phân biệt và các lỗi...

NhómTài liệu & Công cụTrình độCơ bảnKỹ năngĐọcPhù hợpDân văn phòngThời gian đọc8 phút

Trong bài này

Bạn sẽ tìm thấy gì

  • Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 8 phút.
  • Bài được chia thành 7 phần chính và 5 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
  • Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.

Những phần đáng chú ý

  • Hiểu đúng bản chất ba lựa chọn
  • Quy trình 5 bước làm bài
  • Bảng phân biệt nhanh khi phân vân

Bạn đang làm đề IELTS Reading, đọc đến phần True/False/Not Given và bỗng thấy rối: câu nào cũng “hình như đúng”, nhưng chọn xong lại sai gần hết. Rất nhiều bạn ở trình độ A2 đến B1 gặp đúng cảnh này, nhất là khi phải phân biệt giữa False (sai) và Not Given (không được nhắc tới). Tin vui là dạng bài này có quy tắc rất rõ ràng, và một khi bạn nắm được cách “đọc để tìm bằng chứng”, điểm phần này sẽ ổn định hẳn. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước, kèm ví dụ song ngữ và các lỗi người Việt hay mắc.

Hiểu đúng bản chất ba lựa chọn

Trước khi bàn mẹo, bạn phải hiểu thật kỹ ba nhãn này nghĩa là gì. Đây là gốc rễ của mọi lỗi sai. Ba từ khóa được đọc như sau: True /truː/, False /fɔːls/, Not Given /nɒt ˈɡɪvən/.

  • True (T): Thông tin trong câu hỏi khớp với thông tin trong bài đọc. Bài đọc xác nhận điều đó.
  • False (F): Thông tin trong câu hỏi mâu thuẫn với bài đọc. Bài đọc nói ngược lại.
  • Not Given (NG): Bài đọc không có thông tin để khẳng định câu hỏi đúng hay sai. Không xác nhận, cũng không phủ nhận.

Điểm mấu chốt: bạn chỉ được dựa vào những gì bài đọc viết ra, tuyệt đối không dùng kiến thức nền hay suy đoán của bản thân. Nếu bạn thấy “câu này đúng ngoài đời” nhưng bài không hề đề cập, đáp án vẫn là Not Given.

Câu thần chú để nhớ: True = bài nói giống; False = bài nói ngược; Not Given = bài không nói.

Quy trình 5 bước làm bài

Bạn hãy áp dụng đúng thứ tự sau cho từng câu. Đừng đọc cả bài rồi mới làm — hãy làm theo dấu vết.

  1. Đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa. Ưu tiên tên riêng, con số, năm, và danh từ khó thay thế.
  2. Định vị đoạn trong bài (scanning). Các câu hỏi thường theo đúng thứ tự đoạn văn, nên câu sau nằm phía dưới câu trước.
  3. Đọc kỹ 1-2 câu quanh từ khóa. Đây là nơi chứa bằng chứng.
  4. So sánh ý nghĩa, không so sánh từ. Đề luôn diễn đạt lại (paraphrase), nên đừng chờ trùng từ.
  5. Quyết định T/F/NG dựa trên bằng chứng. Không tìm thấy thông tin để đối chiếu → Not Given.

Bảng phân biệt nhanh khi phân vân

Tình huống trong bài đọcĐáp án
Bài nói cùng ý với câu hỏi (dù khác từ)True
Bài nói trái ngược, có từ phủ định hoặc số liệu khácFalse
Bài chỉ nhắc chủ đề nhưng không nói chi tiết trong câu hỏiNot Given
Câu hỏi có “all/always/only” mà bài không khẳng định tuyệt đốiThường là False hoặc Not Given

Ví dụ song ngữ minh họa

Giả sử bài đọc có câu: “The library was built in 1920 and remains the oldest building on campus.” (Thư viện được xây năm 1920 và vẫn là tòa nhà cổ nhất trong khuôn viên.)

Ta xét ba câu hỏi:

  • Câu hỏi: The library was constructed in 1920. (Thư viện được xây dựng năm 1920.) → True. “Constructed” là cách diễn đạt lại của “built”, con số khớp.
  • Câu hỏi: The library is the newest building on campus. (Thư viện là tòa nhà mới nhất.) → False. Bài nói “oldest” (cổ nhất), trái ngược hoàn toàn với “newest”.
  • Câu hỏi: The library was designed by a famous architect. (Thư viện do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế.) → Not Given. Bài không hề nhắc đến người thiết kế.

Về sắc thái: trong bài thi, câu hỏi luôn dùng văn viết trang trọng, khách quan (formal), không có cảm xúc. Bạn cũng nên tập đọc kiểu trang trọng này để quen. Ví dụ so sánh sắc thái:

  • Trang trọng (academic): Researchers concluded that the method was effective. (Các nhà nghiên cứu kết luận rằng phương pháp này hiệu quả.)
  • Thân mật (đời thường): They found out it really worked. (Họ phát hiện ra nó thực sự có tác dụng.)

Những lỗi người Việt hay mắc và cách sửa

Đây là phần quyết định điểm. Hầu hết bạn mất điểm không phải vì thiếu từ vựng, mà vì mắc mấy lỗi tư duy sau:

  • Lỗi 1 — Nhầm False thành Not Given. Khi bài nói ngược lại rõ ràng thì đó là False, không phải Not Given. Cách sửa: hỏi bản thân “bài có nói điều gì trái với câu hỏi không?”. Có → False.
  • Lỗi 2 — Dùng kiến thức đời thực. Bạn thấy câu hỏi “đúng ngoài đời” nên chọn True. Cách sửa: chỉ tin vào chữ trong bài, che phần suy đoán lại.
  • Lỗi 3 — Chờ trùng từ y hệt. Thấy không có từ giống nên vội chọn Not Given. Cách sửa: luyện nhận diện từ đồng nghĩa, ví dụ “big → large”, “reduce → cut down”.
  • Lỗi 4 — Bỏ sót từ hạn định. Các từ như only, all, always, never làm thay đổi hoàn toàn nghĩa. Cách sửa: gạch chân chúng và kiểm tra bài có khẳng định mức độ tuyệt đối đó không.
  • Lỗi 5 — Dừng quá lâu ở một câu. Nếu tìm mãi không thấy bằng chứng, khả năng cao là Not Given; hãy đánh dấu và đi tiếp để giữ thời gian.

Mẫu tự luyện áp dụng ngay

Với mỗi câu bạn làm sai khi luyện đề, hãy ghi lại theo mẫu này để tự rút kinh nghiệm:

  • Câu hỏi số: ___
  • Mình chọn: ___ / Đáp án đúng: ___
  • Từ khóa trong bài (bằng chứng): ___
  • Từ đồng nghĩa / paraphrase mình bỏ sót: ___
  • Lý do sai (nhầm F/NG, dùng suy đoán, sót “only/all”…): ___

Sau 3-4 đề, bạn sẽ thấy mình lặp đi lặp lại một vài lỗi cố định — đó chính là chỗ cần luyện nhất.

Kỹ năng đọc hiểu và bắt paraphrase này cũng giúp ích cho các phần thi khác. Nếu bạn đang ôn toàn diện, hãy tham khảo thêm chiến thuật làm TOEIC Reading Part 7 nhanh để rèn tốc độ đọc, và luyện xây vốn từ học thuật với bài từ vựng tiếng Anh quan trọng trong phỏng vấn học bổng. Với các bạn học IELTS đủ bốn kỹ năng, bạn có thể kết hợp cùng cách viết IELTS Writing Task 2 cho người mới bắt đầucách tăng band IELTS Speaking cho người Việt để lên band đồng đều.

Câu hỏi thường gặp

True/False/Not Given và Yes/No/Not Given có khác nhau không?

Về cách làm thì gần như giống nhau. Điểm khác là True/False dùng cho thông tin thực tế (facts), còn Yes/No dùng cho quan điểm, ý kiến của tác giả (opinions). Quy trình tìm bằng chứng và so sánh ý nghĩa vẫn áp dụng như nhau.

Nếu không chắc giữa False và Not Given thì nên chọn cái nào?

Hãy tự hỏi: “Bài đọc có nói điều gì mâu thuẫn với câu hỏi không?”. Nếu có mâu thuẫn rõ ràng, chọn False. Nếu bạn tìm kỹ mà bài không đề cập chi tiết đó, hãy mạnh dạn chọn Not Given thay vì cố suy diễn.

Có nên đọc hết bài trước khi làm dạng này không?

Không cần. Dạng True/False/Not Given thường theo thứ tự đoạn văn, nên bạn chỉ cần đọc lướt để nắm bố cục, rồi định vị từng câu hỏi vào đúng đoạn. Đọc hết bài trước sẽ tốn thời gian mà không giúp bạn nhiều.

Làm sao để nhận ra paraphrase trong bài?

Bạn hãy luyện thói quen ghi lại các cặp đồng nghĩa mỗi khi làm đề, ví dụ “increase → rise”, “important → crucial”. Càng quen nhiều cặp, bạn càng nhanh nhận ra câu hỏi và bài đọc đang nói cùng một ý dù dùng từ khác nhau.

Mỗi câu nên dành bao nhiêu thời gian?

Trung bình khoảng một phút mỗi câu. Nếu quá một phút rưỡi mà vẫn chưa tìm ra bằng chứng, hãy tạm chọn Not Given, đánh dấu lại và chuyển sang câu tiếp theo để không mất điểm ở những câu dễ hơn.

Ban biên tập Tiếng Anh Ứng Dụng

Tài liệu miễn phí

Nhận hướng dẫn dùng AI cho công việc

Tập hợp prompt và hướng dẫn dùng AI Email Coach, Meeting Prep cho công việc hàng ngày.

Bằng cách đăng ký, bạn sẽ nhận tài liệu và các email hướng dẫn liên quan tới chủ đề này.

AIEmail CoachViết email tiếng Anh nhanh