
IELTS Writing Task 1: cách mô tả biểu đồ đạt 6.0+
Hướng dẫn cách mô tả biểu đồ trong IELTS Writing Task 1: cấu trúc 4 phần, mẫu câu song ngữ tả xu hướng tăng giảm, và...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 8 phút.
- Bài được chia thành 7 phần chính và 9 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.
Những phần đáng chú ý
- Task 1 yêu cầu gì và cần viết bao nhiêu
- Cấu trúc 4 phần luôn dùng được
- Mẫu câu song ngữ dùng ngay cho từng phần
Bạn mở đề IELTS Writing Task 1, thấy một biểu đồ cột với ba năm và bốn quốc gia, rồi… đứng hình. Không biết mở bài thế nào, nên tả con số nào trước, và câu tiếng Anh cứ lặp đi lặp lại chữ “increase”. Đây là tình huống gần như ai luyện thi cũng gặp trong tuần đầu tiên. Tin tốt là mô tả biểu đồ (chart/graph) có công thức rất rõ ràng: bạn chỉ cần nắm cấu trúc bài, một nhóm mẫu câu cố định, và tránh vài lỗi kinh điển là điểm sẽ lên nhanh. Bài này hướng dẫn bạn từng bước, kèm mẫu câu song ngữ để dùng ngay.
Task 1 yêu cầu gì và cần viết bao nhiêu
Task 1 (Academic) yêu cầu bạn mô tả và tóm tắt thông tin từ một biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ hoặc quy trình trong tối thiểu 150 từ, trong khoảng 20 phút. Bạn không đưa ý kiến cá nhân, không giải thích nguyên nhân — chỉ báo cáo lại dữ liệu một cách khách quan. Giám khảo chấm trên bốn tiêu chí: Task Achievement, Coherence & Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range. Muốn đạt band 6.0 trở lên, bài của bạn cần có một câu Overview rõ ràng và biết so sánh, nhóm số liệu thay vì liệt kê từng con số.
Cấu trúc 4 phần luôn dùng được
Một bài Task 1 an toàn gồm bốn đoạn theo thứ tự cố định. Bạn học thuộc khung này là có thể áp dụng cho hầu hết dạng biểu đồ:
| Phần | Nội dung | Số câu gợi ý |
|---|---|---|
| Introduction | Paraphrase lại đề bài (viết lại bằng từ khác) | 1 câu |
| Overview | Nêu 2 xu hướng/đặc điểm nổi bật nhất, KHÔNG có số | 2 câu |
| Body 1 | Nhóm dữ liệu thứ nhất kèm số liệu cụ thể | 3-4 câu |
| Body 2 | Nhóm dữ liệu còn lại kèm số liệu cụ thể | 3-4 câu |
Overview là phần “ăn điểm” quan trọng nhất mà nhiều bạn bỏ quên. Nếu bài thiếu Overview, điểm Task Achievement thường bị chặn ở 5.0 dù các phần khác tốt.
Mẫu câu song ngữ dùng ngay cho từng phần
Mở bài (paraphrase đề)
Đừng chép lại nguyên văn đề. Hãy đổi động từ và cấu trúc:
- The chart illustrates the number of visitors to three museums between 2018 and 2022.
Biểu đồ minh họa số lượng khách tham quan ba bảo tàng trong giai đoạn 2018 đến 2022. (trang trọng, chuẩn học thuật) - The graph compares the amount of electricity produced by four sources in Vietnam.
Biểu đồ so sánh lượng điện được sản xuất từ bốn nguồn ở Việt Nam. (trang trọng)
Các động từ hay dùng thay cho “show”: illustrate, depict, compare, present, give information about.
Câu Overview (không có số liệu)
- Overall, the number of tourists rose steadily over the period, while the figure for domestic visitors remained stable.
Nhìn chung, số lượng khách du lịch tăng đều trong suốt giai đoạn, trong khi con số khách nội địa giữ ổn định. - It is clear that solar power was the largest source, whereas wind energy contributed the least throughout.
Rõ ràng là điện mặt trời là nguồn lớn nhất, trong khi điện gió đóng góp ít nhất trong toàn bộ giai đoạn.
Từ mở đầu Overview quen thuộc: Overall /ˌoʊvərˈɔːl/, In general, It is clear that.
Mô tả xu hướng tăng, giảm, ổn định
Đây là nhóm từ vựng cốt lõi. Hãy dùng đa dạng để tránh lặp chữ “increase”:
| Xu hướng | Động từ | Danh từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Tăng | rise, increase, grow, climb, surge | a rise, an increase, growth | đi lên |
| Giảm | fall, decrease, decline, drop, plummet | a fall, a decline, a drop | đi xuống |
| Ổn định | remain stable, level off, stay constant | stability | không đổi |
| Dao động | fluctuate, vary | a fluctuation | lên xuống thất thường |
Mẫu câu áp dụng ngay:
- Sales increased sharply from 200 to 500 units in just two years.
Doanh số tăng mạnh từ 200 lên 500 sản phẩm chỉ trong hai năm. - There was a gradual decline in the number of subscribers after 2020.
Có một sự sụt giảm từ từ về số lượng người đăng ký sau năm 2020. - The figure for imports fluctuated between 30% and 45% over the decade.
Con số nhập khẩu dao động trong khoảng 30% đến 45% suốt thập kỷ.
Kết hợp trạng từ chỉ mức độ và tốc độ
Ghép động từ xu hướng với trạng từ để câu “đắt” hơn: sharply (mạnh) /ˈʃɑːrpli/, gradually (từ từ) /ˈɡrædʒuəli/, slightly (nhẹ) /ˈslaɪtli/, steadily (đều đặn) /ˈstedɪli/.
- The population grew steadily, then dropped slightly in the final year.
Dân số tăng đều đặn, rồi giảm nhẹ vào năm cuối.
Những lỗi người Việt hay mắc và cách sửa
Dưới đây là các lỗi lặp lại nhiều nhất trong bài của học viên Việt Nam:
- Quên câu Overview. Nhiều bạn nhảy thẳng vào số liệu. Cách sửa: luôn viết một đoạn bắt đầu bằng “Overall,” trước khi mô tả chi tiết.
- Liệt kê hết mọi con số. Sai: “In 2018 it was 200, in 2019 it was 250, in 2020 it was 300…”. Cách sửa: nhóm và so sánh — “The figure climbed continuously, tripling from 200 to 600 over the period.”
- Dùng sai thì. Biểu đồ có mốc năm quá khứ phải dùng thì quá khứ. Sai: “The number increases”. Đúng: “The number increased“. Nếu là dự đoán tương lai (mốc năm sau hiện tại): dùng “is expected to rise”.
- Nhầm danh từ và động từ. Sai: “The sales was increase”. Đúng: “Sales increased” (động từ) hoặc “There was an increase in sales” (danh từ).
- Đưa ý kiến cá nhân. Task 1 không có chỗ cho “I think” hay giải thích lý do. Chỉ báo cáo dữ liệu.
- Chép nguyên đề vào mở bài. Giám khảo không tính những từ chép lại. Hãy paraphrase.
Mẫu bài rút gọn để bạn hình dung
Introduction: The bar chart compares the number of international visitors to three Vietnamese cities from 2019 to 2022.
Overview: Overall, all three cities saw an upward trend over the period. Ha Noi consistently attracted the most visitors, while Hue received the fewest.
Body: In 2019, Ha Noi welcomed around 5 million tourists, roughly double the figure for Hue. This number rose steadily to reach 8 million by 2022. Da Nang, meanwhile, experienced the sharpest growth, climbing from 3 to 7 million…
Bạn thấy đấy: mở bài paraphrase, Overview nêu bức tranh lớn không số, thân bài nhóm số liệu và so sánh. Cứ lặp lại khung này cho mọi đề.
Luyện thêm để chắc tay
Kỹ năng viết Task 1 gắn liền với nền tảng viết câu và đoạn. Nếu bạn còn yếu phần dựng câu, hãy xem cách viết đoạn văn tiếng Anh cho người mới trước. Riêng nhóm từ vựng mô tả số liệu, bài cách giới thiệu biểu đồ bằng tiếng Anh cho bạn thêm nhiều mẫu câu paraphrase. Khi đã quen Task 1, bạn nên chuyển sang cách viết IELTS Writing Task 2 cho người mới bắt đầu để hoàn thiện cả bài thi Writing. Nếu bạn đang xây kế hoạch dài hơi, tham khảo lộ trình học writing tiếng Anh trong 30 ngày, và đừng quên rèn nói với cách tăng band IELTS Speaking cho người Việt.
Câu hỏi thường gặp
Task 1 cần viết bao nhiêu từ là đủ?
Tối thiểu 150 từ. Bài dưới 150 từ sẽ bị trừ điểm Task Achievement. Bạn nên viết khoảng 160-180 từ là an toàn, không cần quá dài vì bạn còn phải dành thời gian cho Task 2.
Câu Overview có bắt buộc không?
Gần như bắt buộc nếu bạn muốn đạt từ 6.0 trở lên. Đây là phần nêu bức tranh tổng quát và không chứa số liệu chi tiết. Thiếu Overview, điểm Task Achievement thường bị giới hạn ở 5.0.
Nên dùng thì nào khi mô tả biểu đồ?
Dựa vào mốc thời gian trong đề. Nếu là năm trong quá khứ, dùng thì quá khứ đơn (increased, fell). Nếu đề dự báo tương lai, dùng “is expected to” hoặc “will”. Biểu đồ không ghi năm (ví dụ quy trình) thường dùng hiện tại đơn.
Có được đưa ý kiến hay giải thích nguyên nhân không?
Không. Task 1 Academic chỉ yêu cầu báo cáo và so sánh dữ liệu một cách khách quan. Việc đưa quan điểm hay suy đoán nguyên nhân sẽ không được tính điểm, thậm chí làm loãng bài.
Làm sao để tránh lặp từ increase và decrease?
Chuẩn bị sẵn một bảng từ đồng nghĩa (rise, climb, surge / fall, drop, decline) và luân phiên giữa dạng động từ và danh từ (there was a rise in…). Kết hợp thêm trạng từ như sharply, gradually, steadily để câu phong phú hơn.
— Ban biên tập Tiếng Anh Ứng Dụng
Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí
Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.