
50 từ vựng tiếng Anh về sở thích phổ biến nhất (hobbies vocabulary)
Học từ vựng tiếng Anh về sở thích để giao tiếp tự nhiên hơn Trong giao tiếp hằng ngày, sở thích luôn là một trong những chủ đề...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 11 phút.
- Bài được chia thành 8 phần chính và 5 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.
Những phần đáng chú ý
- Học từ vựng tiếng Anh về sở thích để giao tiếp tự nhiên hơn
- Nhóm sở thích giải trí
- Nhóm sở thích thể thao
Học từ vựng tiếng Anh về sở thích để giao tiếp tự nhiên hơn
Trong các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày hằng ngày, sở thích luôn là một trong những chủ đề phá băng hiệu quả nhất. Dù bạn đang trò chuyện với đồng nghiệp mới, kết bạn tại một câu lạc bộ hay tham gia các buổi phỏng vấn tiếng Anh, việc chia sẻ về những điều mình yêu thích giúp bộc lộ cá tính và tạo sự kết nối gần gũi. Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn khi chỉ biết xoay quanh một vài từ đơn giản như “play football” hay “read books”.
Để giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt ý tưởng một cách phong phú hơn, bài viết này sẽ cung cấp danh sách 50 từ vựng tiếng Anh về cách small talk tự nhiên với người nước ngoài phổ biến nhất, được chia thành từng nhóm rõ ràng. Không chỉ dừng lại ở việc liệt kê từ đơn, chúng tôi còn cung cấp các cấu trúc ngữ pháp đi kèm, cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế và các bài tập củng cố kiến thức. Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá thế giới sở thích qua ngôn ngữ để nâng cấp khả năng giao tiếp của bạn ngay hôm nay.
Nhóm sở thích giải trí
Nhóm sở thích giải trí thường bao gồm các hoạt động nhẹ nhàng, giúp thư giãn đầu óc sau những giờ làm việc hoặc học tập căng thẳng. Đây là những từ vựng cực kỳ phổ biến trong các cuộc hội thoại xã giao đời thường.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Reading books | /ˈriːdɪŋ bʊks/ | Đọc sách |
| Watching movies | /ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/ | Xem phim |
| Listening to music | /ˈlɪsnɪŋ tu ˈmjuːzɪk/ | Nghe nhạc |
| Traveling | /ˈtrævəlɪŋ/ | Đi du lịch |
| Surfing the net | /ˈsɜːfɪŋ ðə net/ | Lướt mạng |
| Blogging | /ˈblɒɡɪŋ/ | Viết blog |
| Playing video games | /ˈpleɪɪŋ ˈvɪdiəʊ ɡeɪmz/ | Chơi trò chơi điện tử |
| Photography | /fəˈtɒɡrəfi/ | Nhiếp ảnh |
| Hanging out with friends | /ˈhæŋɪŋ aʊt wɪð frendz/ | Đi chơi với bạn bè |
| Collecting stamps | /kəˈlektɪŋ stæmps/ | Sưu tầm tem |
| Going shopping | /ˈɡəʊɪŋ ˈʃɒpɪŋ/ | Đi mua sắm |
| Bird watching | /bɜːd ˈwɒtʃɪŋ/ | Quan sát chim muông |
| Gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | Làm vườn |
| Stargazing | /ˈstɑːɡeɪzɪŋ/ | Ngắm sao |
| Meditation | /ˌmedɪˈteɪʃn/ | Thiền định |
Khi nói về các sở thích này, bạn nên chú ý cách sử dụng động từ chỉ sự yêu thích như like, enjoy, hoặc love theo sau bởi một danh động từ (V-ing). Ví dụ: “I enjoy traveling to remote areas to explore new cultures” (Tôi thích đi du lịch đến những vùng xa xôi để khám phá những nền văn hóa mới).
Một lưu ý nhỏ cho người học là cụm từ “Binge-watching”. Đây là một từ rất phổ biến hiện nay, dùng để chỉ việc xem liên tiếp nhiều tập phim trong một khoảng thời gian ngắn, thường là trên các nền tảng như Netflix.
Nhóm sở thích thể thao
Thể thao không chỉ là sở thích mà còn là cách duy trì sức khỏe. Trong tiếng Anh chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế, có một quy tắc quan trọng mà người học cần nhớ khi kết hợp động từ với các môn thể thao: Play, Go, và Do.
- Play: Dùng cho các môn thể thao có tính đồng đội, có quả bóng hoặc tính chất cạnh tranh (win/lose).
- Go: Dùng cho các hoạt động kết thúc bằng đuôi “-ing” và thường diễn ra ngoài trời.
- Do: Dùng cho các hoạt động mang tính cá nhân, võ thuật hoặc các bài tập tại chỗ.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Playing football | /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ | Đá bóng |
| Going swimming | /ˈɡəʊɪŋ ˈswɪmɪŋ/ | Đi bơi |
| Doing yoga | /ˈduːɪŋ ˈjəʊɡə/ | Tập yoga |
| Playing badminton | /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ | Chơi cầu lông |
| Going jogging | /ˈɡəʊɪŋ ˈdʒɒɡɪŋ/ | Chạy bộ |
| Going hiking | /ˈɡəʊɪŋ ˈhaɪkɪŋ/ | Leo núi/Đi bộ đường dài |
| Playing basketball | /ˈpleɪɪŋ ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Chơi bóng rổ |
| Doing aerobics | /ˈduːɪŋ eəˈrəʊbɪks/ | Tập thể dục nhịp điệu |
| Cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | Đạp xe |
| Skateboarding | /ˈskeɪtbɔːdɪŋ/ | Trượt ván |
| Playing tennis | /ˈpleɪɪŋ ˈtenɪs/ | Chơi quần vợt |
| Going fishing | /ˈɡəʊɪŋ ˈfɪʃɪŋ/ | Đi câu cá |
| Playing chess | /ˈpleɪɪŋ tʃes/ | Chơi cờ vua |
| Doing martial arts | /ˈduːɪŋ ˈmɑːʃl ɑːts/ | Tập võ thuật |
| Gymming | /ˈdʒɪmɪŋ/ | Tập gym |
Đối với dân văn phòng, việc đề cập đến các hoạt động như Doing yoga hoặc Going jogging không chỉ cho thấy bạn quan tâm đến sức khỏe mà còn thể hiện tính kỷ luật cá nhân. Ví dụ: “Doing yoga every morning helps me stay focused throughout the workday” (Tập yoga mỗi sáng giúp tôi duy trì sự tập trung suốt cả ngày làm việc).
Nhóm sở thích sáng tạo
Nếu bạn là người yêu nghệ thuật, thích tự tay làm nên những sản phẩm độc đáo, nhóm từ vựng này chính là dành cho bạn. Những sở thích này thường yêu cầu sự khéo léo và kiên nhẫn.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | Nấu ăn |
| Baking | /ˈbeɪkɪŋ/ | Làm bánh |
| Painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | Vẽ tranh (màu) |
| Drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | Vẽ chì/phác thảo |
| Knitting | /ˈnɪtɪŋ/ | Đan lát |
| Pottery | /ˈpɒtəri/ | Làm gốm |
| Playing the guitar | /ˈpleɪɪŋ ðə ɡɪˈtɑː/ | Chơi đàn guitar |
| Writing poems | /ˈraɪtɪŋ ˈpəʊɪmz/ | Viết thơ |
| DIY (Do It Yourself) | /ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ | Tự làm đồ thủ công |
| Flower arranging | /ˈflaʊər əˈreɪndʒɪŋ/ | Cắm hoa |
| Woodworking | /ˈwʊdwɜːkɪŋ/ | Làm đồ gỗ |
| Origami | /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ | Gấp giấy nghệ thuật |
| Singing karaoke | /ˈsɪŋɪŋ ˌkæriˈəʊki/ | Hát karaoke |
| Dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | Nhảy múa |
| Sculpting | /ˈskʌlptɪŋ/ | Điêu khắc |
| Jewelry making | /ˈdʒuːəlri ˈmeɪkɪŋ/ | Làm đồ trang sức |
| Calligraphy | /kəˈlɪɡrəfi/ | Thư pháp |
| Embroidery | /ɪmˈbrɔɪdəri/ | Thêu thùa |
| Journaling | /ˈdʒɜːnəlɪŋ/ | Viết nhật ký/sổ tay |
| Coding | /ˈkəʊdɪŋ/ | Lập trình (như một niềm vui) |
Sở thích sáng tạo thường đi kèm với những tính từ như relaxing (thư giãn), creative (sáng tạo), hay challenging (thử thách). Khi nói về việc chơi nhạc cụ, hãy luôn nhớ mạo từ “the” đứng trước tên nhạc cụ đó. Ví dụ: “I have been playing the piano since I was seven” (Tôi đã chơi đàn piano từ khi lên bảy).
Ví dụ minh họa
Để hiểu rõ hơn cách áp dụng các từ vựng trên vào thực tế, hãy cùng tham khảo các đoạn hội thoại và ví dụ dưới đây. Việc học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn và biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên.
Ví dụ 1: Đoạn hội thoại làm quen (Small talk)
Person A: What do you usually do in your free time?
Person B: Well, I’m quite a homebody, so I love reading books and cooking. It helps me unwind after a busy day. How about you?
Person A: I’m the opposite! I’m an active person, so I often go hiking with my friends on weekends.
Ví dụ 2: Giải thích lý do yêu thích một sở thích
“I am really into photography because it allows me to capture beautiful moments in life. Whenever I go traveling, my camera is the first thing I pack.” (Tôi rất thích nhiếp ảnh vì nó cho phép tôi ghi lại những khoảnh khắc đẹp trong cuộc sống. Bất cứ khi nào tôi đi du lịch, máy ảnh là thứ đầu tiên tôi xếp vào hành lý.)
Ví dụ 3: Sử dụng cấu trúc “to be interested in” hoặc “to be fond of”
“My sister is interested in gardening. She spends hours taking care of her roses every Sunday morning.” (Em gái tôi quan tâm đến việc làm vườn. Cô ấy dành hàng giờ để chăm sóc những bông hồng vào mỗi sáng Chủ nhật.)
Một số lưu ý quan trọng khi nói về sở thích:
- Tránh lặp lại quá nhiều từ “like”. Hãy thay bằng “I’m a big fan of…”, “I’m keen on…”, hoặc “I’m passionate about…”.
- Đừng chỉ nêu tên sở thích, hãy thêm chi tiết về tần suất (How often) và lý do (Why). Ví dụ: “I go swimming twice a week because it makes me feel refreshed.”
- Nếu bạn không có sở thích nào cụ thể, bạn có thể nói: “I’m still exploring different activities to find what I truly enjoy.”
Bài tập thực hành
Để củng cố lại toàn bộ 50 từ vựng đã học, bạn hãy thực hiện các bài tập nhỏ dưới đây. Đừng quên kiểm tra lại phần quy tắc “Play/Go/Do” ở mục thể thao nhé.
Bài tập 1: Chọn động từ phù hợp (Play/Go/Do) để điền vào chỗ trống
- I usually _______ swimming at the local pool on Saturdays.
- My brother likes to _______ basketball with his classmates.
- Do you want to _______ yoga with me tomorrow morning?
- We often _______ hiking in the mountains during autumn.
- She has been _______ martial arts for three years.
Bài tập 2: Nối từ vựng với ý nghĩa tương ứng
- 1. Origami – A. Viết nhật ký, ghi chép cá nhân.
- 2. Stargazing – B. Nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản.
- 3. Journaling – C. Sưu tầm những con tem cũ.
- 4. Collecting stamps – D. Ngắm nhìn các vì sao trên bầu trời.
Bài tập 3: Viết một đoạn văn ngắn (50-70 từ)
Hãy mô tả về sở thích của bạn. Bạn nên sử dụng ít nhất 3 từ vựng đã học trong bài và giải thích lý do tại sao bạn yêu thích hoạt động đó. Bạn thực hiện nó bao lâu một lần và cùng với ai?
Gợi ý đáp án bài tập 1: 1. Go, 2. Play, 3. Do, 4. Go, 5. Doing.
Gợi ý đáp án bài tập 2: 1-B, 2-D, 3-A, 4-C.
Lời khuyên dành cho người học: Sở thích là một chủ đề rất cá nhân. Thay vì cố gắng học thuộc lòng toàn bộ 50 từ cùng lúc, hãy chọn ra khoảng 5-10 từ liên quan trực tiếp đến bản thân bạn và luyện tập đặt câu với chúng trước. Khi đã thành thạo, bạn có thể mở rộng sang các từ vựng thuộc những lĩnh vực mà bạn thấy thú vị nhưng chưa có cơ hội trải nghiệm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
50 từ vựng tiếng Anh về sở thích có đủ để giao tiếp cơ bản không?
50 từ vựng cốt lõi về hobbies vocabulary là nền tảng đủ để giao tiếp hàng ngày về sở thích. Học theo chủ đề (outdoor, indoor, creative, social activities) giúp ghi nhớ lâu hơn học lẻ tẻ theo bảng chữ cái.
Cách học từ vựng về sở thích nhanh nhất là gì?
Phương pháp hiệu quả nhất: nhóm từ theo chủ đề, tạo câu ví dụ cá nhân hóa bằng sở thích thật của bạn, dùng flashcard có hình ảnh và ôn tập theo spaced repetition (1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 1 tháng).
Sự khác biệt giữa hobby, interest và passion trong tiếng Anh?
‘Hobby’ — hoạt động bạn làm thường xuyên trong thời gian rảnh (collecting stamps). ‘Interest’ — thứ bạn quan tâm nhưng có thể chưa thực hành (interested in astronomy). ‘Passion’ — đam mê mãnh liệt, thường gắn với cảm xúc sâu sắc (passionate about music).
Có cần học cả từ vựng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh về sở thích không?
Không cần thiết phải học cả hai song song. Hãy chọn một phong cách và nhất quán. Điểm khác biệt chính: ‘soccer’ (Mỹ) vs ‘football’ (Anh), ‘vacation’ vs ‘holiday’. Cả hai đều được chấp nhận trong giao tiếp quốc tế.
Từ vựng về sở thích nào hay xuất hiện trong IELTS nhất?
Từ vựng IELTS hay gặp: avid reader, enthusiast, aficionado (người hâm mộ), pastime (trò tiêu khiển), leisure activity, unwind (thư giãn), recharge (nạp năng lượng), therapeutic, stimulating, fulfilling. Học kèm collocations sẽ hiệu quả hơn.
Tổng kết kiến thức
Việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú về chủ đề sở thích (hobbies) là chìa khóa giúp bạn tự tin hơn trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh. Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá 50 từ vựng được chia thành ba nhóm chính: giải trí, thể thao và sáng tạo. Bên cạnh việc ghi nhớ mặt chữ và ý nghĩa, bạn cần lưu ý đến các quy tắc ngữ pháp đi kèm như cấu trúc V-ing sau động từ chỉ cảm xúc và cách dùng các động từ Play/Go/Do sao cho chính xác.
Hãy nhớ rằng, ngôn ngữ là công cụ để kết nối. Việc bạn biết cách diễn đạt niềm đam mê của mình bằng tiếng Anh không chỉ giúp nâng cao trình độ ngoại ngữ mà còn mở ra cơ hội giao lưu với bạn bè quốc tế, học hỏi thêm nhiều điều mới mẻ từ thế giới xung quanh. Đừng ngần ngại áp dụng những từ vựng này vào thực tế ngay hôm nay. Chúc bạn có những giờ phút học tập thật thú vị và sớm làm chủ được chủ đề giao tiếp đầy màu sắc này!
Image by: cottonbro studio
https://www.pexels.com/@cottonbro
Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí
Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.