50 từ vựng tiếng Anh về hoạt động thời gian rảnh (free time activities)

Giới thiệu về chủ đề hoạt động thời gian rảnh Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, câu hỏi "What do you do in your free time?" (Bạn...

NhómTiếng Anh Văn PhòngTrình độCơ bảnKỹ năngTừ vựngPhù hợpDân văn phòngThời gian đọc12 phút

Trong bài này

Bạn sẽ tìm thấy gì

  • Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 12 phút.
  • Bài được chia thành 7 phần chính và 10 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
  • Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.

Những phần đáng chú ý

  • Nhóm hoạt động giải trí
  • Nhóm hoạt động thể thao
  • Nhóm hoạt động sáng tạo

Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, câu hỏi “What do you do in your free time?” (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?) là một trong những chủ đề phổ biến nhất. Dù bạn là người đi làm, học sinh hay sinh viên, việc chia sẻ về sở thích cá nhân không chỉ giúp bạn kết nối với mọi người mà còn là cơ hội để thể hiện cá tính của bản thân. Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn khi chỉ loanh quanh với những 50 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng đơn giản như “play football” hay “listen to music”.

Việc mở rộng vốn từ vựng về chủ đề này giúp bạn small talk với người nước ngoài bằng tiếng Anh tự nhiên hơn, tự tin hơn trong các bài thi nói như IELTS hay TOEIC và làm phong phú thêm vốn từ vựng đời thường. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn 50 từ vựng tiếng Anh về hoạt động thời gian rảnh được chia theo từng nhóm chủ đề cụ thể, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập thực hành. Hãy cùng khám phá để nâng tầm khả năng diễn đạt của mình ngay hôm nay.

Nhóm hoạt động giải trí

Nhóm hoạt động giải trí thường bao gồm những việc chúng ta làm để thư giãn tâm trí, giảm bớt căng thẳng sau những giờ làm việc và học tập mệt mỏi. Đây là những hoạt động mang tính chất “tĩnh” hoặc nhẹ nhàng, giúp tái tạo năng lượng hiệu quả.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
Surf the net/sɜːrf ðə net/Lướt mạng internetI usually surf the net to read news in the evening.
Hang out with friends/hæŋ aʊt wɪð frendz/Đi chơi với bạn bèWe love hanging out with friends at the local mall.
Go to the cinema/ɡoʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/Đi xem phimLet’s go to the cinema to watch the latest Marvel movie.
Listen to music/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/Nghe nhạcListening to music helps me relax after a long day.
Watch documentaries/wɑːtʃ ˌdɑːkjuˈmentriz/Xem phim tài liệuHe enjoys watching documentaries about wild animals.
Read books/comics/riːd bʊks ˈkɑːmɪks/Đọc sách/truyện tranhReading books is a great way to gain more knowledge.
Play video games/pleɪ ˈvɪdioʊ ɡeɪmz/Chơi trò chơi điện tửMy brother spends hours playing video games on weekends.
Binge-watch a series/bɪndʒ wɑːtʃ ə ˈsɪriːz/Xem phim liên tục nhiều tậpI decided to binge-watch a series on Netflix last night.
Listen to podcasts/ˈlɪsn tuː ˈpɑːdkæsts/Nghe podcastI often listen to English podcasts while commuting.
Go shopping/ɡoʊ ˈʃɑːpɪŋ/Đi mua sắmShe goes shopping whenever there is a big sale.
Take a nap/teɪk ə næp/Đi ngủ trưa/ngủ ngắnTaking a short nap can boost your productivity.
Visit a museum/ˈvɪzɪt ə mjuˈziːəm/Đi thăm bảo tàngWe should visit a museum to learn about local history.
Go for a walk/ɡoʊ fɔːr ə wɔːk/Đi dạo bộI like to go for a walk in the park near my house.
Scroll through social media/skroʊl θruː ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/Lướt mạng xã hội (Facebook, TikTok…)Don’t spend too much time scrolling through social media.
Order food/drinks/ˈɔːrdər fuːd drɪŋks/Đặt đồ ăn/thức uốngWe ordered some pizza and milk tea for the party.

Khi sử dụng nhóm từ này, bạn nên chú ý đến cụm động từ (phrasal verbs) như hang out. Thay vì dùng “go play with friends” (một lỗi dịch từ tiếng Việt sang mẫu câu tiếng Anh chuyên nghiệp khá phổ biến), hãy dùng “hang out with friends” để nghe tự nhiên hơn như người bản xứ.

Nhóm hoạt động thể thao

Hoạt động thể thao không chỉ giúp rèn luyện thể chất mà còn là cách tuyệt vời để giải tỏa áp lực. Trong tiếng Anh, có một quy tắc quan trọng bạn cần nhớ khi kết hợp động từ với các môn thể thao: Go, Do, và Play.

  • Play: Dùng cho các môn thể thao đồng đội hoặc có đạo cụ là quả bóng (football, basketball, tennis…).
  • Go: Dùng cho các hoạt động kết thúc bằng đuôi “-ing” (swimming, jogging, hiking…).
  • Do: Dùng cho các môn võ thuật, thể dục dụng cụ hoặc các hoạt động cá nhân không dùng bóng (yoga, karate, aerobics…).
Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
Go jogging/ɡoʊ ˈdʒɑːɡɪŋ/Chạy bộI go jogging every morning to stay healthy.
Do yoga/duː ˈjoʊɡə/Tập yogaDoing yoga helps improve flexibility and balance.
Play badminton/pleɪ ˈbædmɪntən/Chơi cầu lôngMy friends and I play badminton every Sunday afternoon.
Go swimming/ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/Đi bơiShe goes swimming in the pool during the summer.
Hit the gym/hɪt ðə dʒɪm/Đi tập gymHe usually hits the gym after finishing work at 6 PM.
Play soccer/football/pleɪ ˈsɑːkər/Chơi bóng đáSoccer is the most popular sport in Vietnam.
Go cycling/ɡoʊ ˈsaɪklɪŋ/Đi xe đạpCycling is an eco-friendly way to explore the city.
Do martial arts/duː ˈmɑːrʃl ɑːrts/Tập võ thuậtLearning martial arts is good for self-defense.
Play table tennis/pleɪ ˈteɪbl ˈtenɪs/Chơi bóng bànThey are playing table tennis in the community center.
Go hiking/ɡoʊ ˈhaɪkɪŋ/Đi leo núi/đi bộ đường dàiWe are planning to go hiking in the mountains this weekend.
Do aerobics/duː eˈroʊbɪks/Tập thể dục nhịp điệuMy mother does aerobics to keep fit.
Play basketball/pleɪ ˈbæskɪtbɔːl/Chơi bóng rổBasketball requires great coordination and speed.
Go skating/ɡoʊ ˈskeɪtɪŋ/Đi trượt patin/trượt băngThe children love going skating in the park.
Do meditation/duː ˌmedɪˈteɪʃn/Thiền địnhDoing meditation for 10 minutes helps clear your mind.
Play volleyball/pleɪ ˈvɑːlibɔːl/Chơi bóng chuyềnWe often play volleyball on the beach during vacation.

Mẹo nhỏ cho bạn: Để nói về thói quen luyện tập một cách chuyên nghiệp hơn, thay vì nói “I go to the gym,” bạn có thể dùng cụm từ “work out”. Ví dụ: “I work out three times a week to keep in shape.”

Nhóm hoạt động sáng tạo

Những hoạt động sáng tạo không chỉ là sở thích mà còn giúp bạn phát triển những kỹ năng mới và thể hiện bản thân một cách độc đáo. Đây là nhóm từ vựng rất hữu ích cho những ai yêu thích nghệ thuật và sự tỉ mỉ.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ minh họa
Take photos/photography/teɪk ˈfoʊtoʊz/Chụp ảnh/Nhiếp ảnhPhotography is my favorite hobby; I love capturing nature.
Go baking/cooking/ɡoʊ ˈbeɪkɪŋ/Làm bánh/Nấu ănShe enjoys baking cookies for her family on weekends.
Draw/Paint/drɔː/ /peɪnt/Vẽ/Sơn màuPainting helps me express my feelings without words.
Play a musical instrument/pleɪ ə ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/Chơi một nhạc cụLearning to play a musical instrument requires patience.
Do DIY projects/duː ˌdiː aɪ ˈwaɪ ˈprɑːdʒekts/Làm đồ thủ công (tự tay làm)I love doing DIY projects like making my own notebooks.
Write a blog/journal/raɪt ə blɔːɡ/Viết blog/Viết nhật kýWriting a blog is a good way to share your experiences.
Garden/Gardening/ˈɡɑːrdnɪŋ/Làm vườnMy grandmother spends her free time gardening.
Learn a new language/lɜːrn ə nuː ˈlæŋɡwɪdʒ/Học một ngôn ngữ mớiI am trying to learn a new language like French or Chinese.
Knitting/Sewing/ˈnɪtɪŋ/ /ˈsoʊɪŋ/Đan lát/Khâu váShe is knitting a warm sweater for her son.
Pottery/ˈpɑːtəri/Làm đồ gốmPottery is a very relaxing but challenging activity.
Origami/ˌɔːrɪˈɡɑːmi/Xếp giấy nghệ thuậtHe is very good at making birds using origami techniques.
Play chess/pleɪ tʃes/Chơi cờ vuaPlaying chess helps improve your strategic thinking.
Collect stamps/coins/kəˈlekt stæmps/Sưu tầm tem/tiền xuCollecting stamps was a very popular hobby in the past.
Edit videos/ˈedɪt ˈvɪdioʊz/Chỉnh sửa videoShe spends her free time editing videos for her YouTube channel.
Flower arranging/ˈflaʊər əˈreɪndʒɪŋ/Cắm hoaFlower arranging is a delicate art that needs a good eye.

Lưu ý: Khi nói về việc chơi nhạc cụ, luôn luôn phải có mạo từ “the” trước tên nhạc cụ đó. Ví dụ: play the guitar, play the piano, play the violin.

Ví dụ minh họa

Để giúp bạn hình dung rõ hơn cách áp dụng 50 từ vựng trên vào thực tế, dưới đây là một số ví dụ minh họa thông qua đoạn hội thoại và đoạn văn ngắn.

Đoạn hội thoại mẫu

Nam: Hi Lan! What do you usually do in your free time?

Lan: Hi Nam! Well, I’m quite a busy person, so I prefer relaxing activities. I usually listen to podcasts or read books. How about you?

Nam: That sounds peaceful. For me, I’m into sports. I often play badminton with my colleagues after work, and on Sundays, I usually go cycling around the lake.

Lan: Oh, that’s great for your health! Do you like taking photos too? I saw some beautiful pictures on your Facebook.

Nam: Yes, photography is my creative outlet. I love capturing moments when I go hiking.

Đoạn văn miêu tả sở thích

Nowadays, people have many different ways to spend their leisure time. As for me, I am a big fan of doing DIY projects. Every weekend, I spend time making handmade gifts for my friends. It is not only a way to relax but also helps me become more creative. Besides that, I also enjoy surfing the net to find new cooking recipes. Whenever I feel stressed, I often do meditation for 15 minutes to balance my mind. These activities make my life more colorful and meaningful.

Bài tập thực hành

Hãy thử kiểm tra lại kiến thức bạn vừa học thông qua các bài tập nhỏ dưới đây. Việc thực hành ngay lập tức sẽ giúp não bộ ghi nhớ từ vựng lâu hơn.

Bài tập 1: Điền động từ Go, Do hoặc Play vào chỗ trống

  1. I usually _______ yoga on Monday mornings.
  2. My father and his friends _______ tennis every weekend.
  3. We are planning to _______ swimming this afternoon.
  4. She wants to _______ karate to protect herself.
  5. Does your brother _______ video games all day?
  6. Let’s _______ jogging in the park near here.

Bài tập 2: Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt tương ứng

  • 1. Binge-watch a series — A. Cắm hoa
  • 2. Gardening — B. Làm vườn
  • 3. Flower arranging — C. Xem phim liên tục nhiều tập
  • 4. Surf the net — D. Sưu tầm tem
  • 5. Collect stamps — E. Lướt mạng internet

Đáp án tham khảo

Bài tập 1: 1. Do | 2. Play | 3. Go | 4. Do | 5. Play | 6. Go

Bài tập 2: 1-C, 2-B, 3-A, 4-E, 5-D

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

50 từ vựng về free time activities có đủ để giao tiếp cơ bản không?

50 từ vựng cốt lõi về free time activities là đủ để xử lý hầu hết tình huống giao tiếp hàng ngày. Đây là bộ từ vựng nền tảng — sau khi nắm vững, bạn có thể mở rộng sang các chủ đề sâu hơn như IELTS hay giao tiếp chuyên nghiệp.

Cách ghi nhớ 50 từ vựng free time nhanh và lâu nhất?

Phương pháp hiệu quả nhất: nhóm từ theo chủ đề (outdoor activities, indoor activities, creative activities), dùng flashcard với ảnh minh họa, tạo câu ví dụ cá nhân hóa và luyện dùng trong hội thoại thực tế.

Từ vựng về free time khác gì giữa tiếng Anh Mỹ và Anh?

Một số khác biệt: người Mỹ nói ‘soccer’ (người Anh: ‘football’), ‘movies’ (người Anh: ‘films’), ‘vacation’ (người Anh: ‘holiday’). Cả hai đều được chấp nhận — quan trọng là nhất quán trong cách dùng.

Nên học từ vựng free time theo chủ đề hay theo bảng chữ cái?

Học theo chủ đề (thematic learning) hiệu quả hơn nhiều so với học theo bảng chữ cái. Khi từ vựng được nhóm theo ngữ cảnh (ví dụ: tất cả các từ liên quan đến thể thao), bạn sẽ nhớ lâu hơn và dùng chính xác hơn.

Làm thế nào để biết mình đã thực sự nhớ được từ vựng?

Bạn thực sự nhớ từ vựng khi có thể: (1) dùng từ đó trong câu không cần nghĩ lâu, (2) nhận ra từ khi nghe hoặc đọc, (3) giải thích nghĩa của từ bằng tiếng Anh cho người khác. Test bản thân bằng cách che phần nghĩa và tự dịch.

Tổng kết về từ vựng hoạt động thời gian rảnh

Việc nắm vững 50 từ vựng về hoạt động thời gian rảnh là một bước đệm quan trọng để bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Chúng ta đã cùng nhau đi qua ba nhóm hoạt động chính: giải trí nhẹ nhàng, thể thao năng động và sáng tạo nghệ thuật. Mỗi nhóm hoạt động đều mang lại những giá trị riêng cho cuộc sống và giúp bạn có thêm nhiều câu chuyện thú vị để chia sẻ với bạn bè quốc tế.

Hãy nhớ rằng, học từ vựng không chỉ là ghi nhớ mặt chữ mà còn là biết cách áp dụng chúng vào đúng ngữ cảnh. Đừng quên quy tắc Go/Do/Play đối với các môn thể thao và việc sử dụng mạo từ “the” khi nói về các nhạc cụ. Để ghi nhớ lâu hơn, bạn hãy chọn ra 5-10 hoạt động mà mình thực sự yêu thích và tập viết thành những câu văn ngắn kể về bản thân mình mỗi ngày. Chúc bạn có những giờ phút học tập thật hiệu quả và tràn đầy hứng khởi!

Image by: Miriam Alonso
https://www.pexels.com/@miriam-alonso

Tài liệu miễn phí

Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí

Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

Bằng cách đăng ký, bạn sẽ nhận tài liệu và các email hướng dẫn liên quan tới chủ đề này.

AIEmail CoachViết email tiếng Anh nhanh