
Từ vựng TOEIC 600 điểm theo chủ đề: bảng từ và mẹo nhớ lâu
Tong hop tu vung TOEIC 600 diem theo chu de: van phong, hop dong, nhan su, tai chinh, du lich. Co IPA, vi du song ngu,...
Trong bài này
Bạn sẽ tìm thấy gì
- Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 8 phút.
- Bài được chia thành 11 phần chính và 4 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
- Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.
Những phần đáng chú ý
- Vì sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?
- Các chủ đề từ vựng cốt lõi cho mốc 600
- Chủ đề 1: Văn phòng & họp hành
Bạn vừa đăng ký thi TOEIC, mở đề mẫu ra và… hoảng. Một đoạn email công ty ngắn thôi mà đã có invoice, deadline, supplier — toàn từ “quen mặt” nhưng đọc lên lại không chắc nghĩa. Đây là tình huống rất thật của hầu hết người Việt học TOEIC ở mốc 500–600: không thiếu chăm chỉ, chỉ thiếu vốn từ đúng chủ đề mà đề TOEIC hay xoáy vào.
Tin vui là TOEIC không kiểm tra từ vựng học thuật cao siêu. Đề xoay quanh môi trường công sở và đời sống công việc, nên nếu bạn học từ vựng theo chủ đề (theo bối cảnh xuất hiện) thay vì học lan man, bạn sẽ nhớ lâu hơn và “bắt” được ý câu nhanh hơn. Bài này gom cho bạn các nhóm từ cốt lõi để chạm mốc 600, kèm phiên âm IPA, ví dụ song ngữ và những lỗi người Việt hay mắc.
Vì sao nên học từ vựng TOEIC theo chủ đề?
Ở mốc 600, bạn chưa cần biết quá nhiều từ — khoảng 1.500 đến 2.000 từ dùng đúng chỗ là đủ. Vấn đề là TOEIC lặp đi lặp lại vài bối cảnh cố định: họp hành, hợp đồng, tuyển dụng, tài chính, marketing và công tác/du lịch. Khi bạn học theo cụm chủ đề, não bộ liên kết các từ với nhau (họp → agenda, attend, reschedule), nên gặp lại trong bài nghe hay bài đọc là nhận ra ngay.
Mẹo nhỏ: đừng học từ đơn lẻ. Học nguyên cụm và một câu ví dụ đi kèm. Nhớ “meet a deadline” hữu ích hơn nhớ mỗi từ “deadline”.
Các chủ đề từ vựng cốt lõi cho mốc 600
| Chủ đề | Xuất hiện nhiều ở phần | Ví dụ từ khóa |
|---|---|---|
| Văn phòng & họp hành | Part 3, 4, 7 | agenda, deadline, colleague |
| Hợp đồng & mua bán | Part 5, 7 | contract, supplier, invoice |
| Nhân sự & tuyển dụng | Part 4, 7 | candidate, resume, salary |
| Tài chính & ngân hàng | Part 5, 7 | budget, expense, revenue |
| Marketing & bán hàng | Part 3, 7 | customer, discount, launch |
| Du lịch & công tác | Part 2, 3, 4 | flight, reservation, itinerary |
Chủ đề 1: Văn phòng & họp hành
Đây là mảng “kinh điển” của TOEIC. Bạn sẽ nghe hoài trong các đoạn hội thoại Part 3.
| Từ | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| agenda | /əˈdʒendə/ | chương trình họp | Let us go over the agenda. |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | hạn chót | We have to meet the deadline. |
| colleague | /ˈkɒliːɡ/ | đồng nghiệp | My colleague is on leave. |
| reschedule | /ˌriːˈskedʒuːl/ | dời lịch | Can we reschedule the meeting? |
| attend | /əˈtend/ | tham dự | Please attend the meeting at 9. |
Chủ đề 2: Hợp đồng & mua bán
| Từ | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| contract | /ˈkɒntrækt/ | hợp đồng | They signed a new contract. |
| supplier | /səˈplaɪər/ | nhà cung cấp | Our supplier raised the price. |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | hóa đơn | Please send the invoice today. |
| warranty | /ˈwɒrənti/ | bảo hành | The warranty lasts two years. |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | hoàn tiền | We offer a full refund. |
Chủ đề 3: Nhân sự & tuyển dụng
| Từ | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| candidate | /ˈkændɪdət/ | ứng viên | She is a strong candidate. |
| resume | /ˈrezəmeɪ/ | sơ yếu lý lịch | Attach your resume, please. |
| salary | /ˈsæləri/ | lương | The salary is negotiable. |
| promotion | /prəˈmoʊʃn/ | thăng chức | He got a promotion last month. |
| apply | /əˈplaɪ/ | ứng tuyển | I want to apply for this job. |
Chủ đề 4: Tài chính & marketing
Gộp hai nhóm này vì chúng thường đi cùng nhau trong các bản tin công ty (Part 4) và email (Part 7).
| Từ | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách | The project is over budget. |
| revenue | /ˈrevənuː/ | doanh thu | Revenue rose by ten percent. |
| expense | /ɪkˈspens/ | chi phí | We need to cut expenses. |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá | Members get a big discount. |
| launch | /lɔːntʃ/ | ra mắt | We will launch the app in May. |
Chủ đề 5: Du lịch & công tác
| Từ | IPA | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay | My flight was delayed. |
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃn/ | đặt chỗ | I made a hotel reservation. |
| itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | lịch trình | Here is your travel itinerary. |
| luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý | Please check your luggage. |
| receipt | /rɪˈsiːt/ | biên lai | Keep the receipt for your expenses. |
Chú ý từ receipt: chữ p câm, đọc là /rɪˈsiːt/ chứ không phải “ri-xép”. Đây là bẫy phát âm rất hay gặp.
Mẫu câu song ngữ dùng ngay (kèm sắc thái)
Học từ mà không biết đặt câu thì rất khó nhớ. Dưới đây là vài mẫu câu công sở thông dụng, có ghi rõ sắc thái trang trọng hay thân mật để bạn dùng đúng ngữ cảnh.
- Could you send me the invoice, please? — Bạn gửi giúp tôi hóa đơn nhé? (trang trọng, lịch sự)
- Send me the invoice when you can. — Khi nào rảnh gửi tôi hóa đơn nha. (thân mật, với đồng nghiệp thân)
- I would like to apply for the marketing position. — Tôi muốn ứng tuyển vị trí marketing. (trang trọng, dùng khi phỏng vấn/email)
- We are over budget this month. — Tháng này mình vượt ngân sách rồi. (trung tính, nội bộ)
- Can we reschedule to Friday? — Mình dời sang thứ Sáu được không? (thân mật, linh hoạt)
Những lỗi người Việt hay mắc và cách sửa
Học đúng từ nhưng dùng sai vẫn mất điểm. Đây là các lỗi phổ biến nhất ở mốc 500–600:
- Nhầm advice và advise. Advice /ədˈvaɪs/ là danh từ (lời khuyên), advise /ədˈvaɪz/ là động từ (khuyên). Sửa: “Thank you for your advice” chứ không phải “your advise”.
- Thêm giới từ thừa sau attend. Đúng là “attend the meeting”, KHÔNG phải “attend to the meeting” hay “join to”.
- Đọc sai colleague. Nhiều bạn đọc “cô-lít”; chuẩn là /ˈkɒliːɡ/, trọng âm rơi vào âm đầu.
- Dùng economic thay cho economical. Economic = thuộc kinh tế; economical = tiết kiệm. “An economical car” nghĩa là xe tiết kiệm nhiên liệu.
- Quên phát âm đuôi -s, -ed. Trong Part 2 nghe rất dễ mất điểm vì không phân biệt được số nhiều hay thì quá khứ.
Lộ trình học từ vựng để nhớ lâu
Có từ rồi, việc còn lại là nhớ được. Gợi ý cách học 30 phút mỗi ngày:
- Mỗi ngày chọn 1 chủ đề (khoảng 10–15 từ), viết ra kèm 1 câu ví dụ.
- Đọc to theo IPA để vừa nhớ mặt chữ vừa nhớ cách phát âm. Nếu chưa vững phiên âm, xem lại bảng phiên âm IPA đầy đủ để đọc chuẩn từng âm.
- Áp dụng ngay các phương pháp học từ vựng nhớ lâu như flashcard hoặc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition).
- Cuối tuần làm 1 đề mini để kiểm tra xem nhóm từ nào chưa “bật” ra được khi nghe.
Nếu bạn đang bắt đầu từ con số 0, nên bám theo một lộ trình bài bản thay vì học lẻ tẻ. Tham khảo lộ trình học TOEIC cho người mất gốc từ 0 đến 600+ để biết nên học gì trước, gì sau. Muốn mở rộng vốn từ chuyên ngành, bạn có thể học thêm từ vựng tiếng Anh kinh doanh và từ vựng ngành ngân hàng — đều là mảng TOEIC rất chuộng.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu từ vựng để đạt TOEIC 600?
Khoảng 1.500–2.000 từ dùng thành thạo là đủ cho mốc 600, miễn là chúng tập trung vào các chủ đề công sở phổ biến. Quan trọng là dùng đúng ngữ cảnh chứ không phải biết thật nhiều từ.
Nên học từ vựng theo chủ đề hay theo danh sách 600 từ có sẵn?
Học theo chủ đề dễ nhớ hơn vì các từ liên kết với nhau trong một bối cảnh. Danh sách có sẵn vẫn hữu ích để ôn nhanh, nhưng nên nhóm lại theo chủ đề khi học lần đầu.
Học từ vựng TOEIC trong bao lâu thì lên 600?
Nếu bạn học đều 30 phút mỗi ngày và luyện đề hằng tuần, thường mất khoảng 2–3 tháng để nhóm từ trở nên quen thuộc. Tốc độ phụ thuộc vào nền tảng ban đầu của bạn.
Có cần học phát âm khi học từ vựng TOEIC không?
Rất cần, đặc biệt cho phần nghe. Nhiều từ như receipt hay colleague nếu nhớ sai cách đọc sẽ không nhận ra khi nghe. Hãy học từ mới kèm IPA ngay từ đầu.
— Ban biên tập Tiếng Anh Ứng Dụng
Nhận hướng dẫn dùng AI cho công việc
Tập hợp prompt và hướng dẫn dùng AI Email Coach, Meeting Prep cho công việc hàng ngày.