25 mẫu câu để lại lời nhắn (taking messages) bằng tiếng Anh

Giới thiệu về kỹ năng để lại lời nhắn bằng tiếng Anh Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc ngay cả trong giao tiếp hàng ngày, việc...

NhómTiếng Anh Văn PhòngTrình độCơ bảnKỹ năngTổng hợpPhù hợpDân văn phòngThời gian đọc12 phút

Trong bài này

Bạn sẽ tìm thấy gì

  • Bạn có thể đọc hết bài này trong khoảng 12 phút.
  • Bài được chia thành 7 phần chính và 3 mục nhỏ để bạn theo dõi dễ hơn.
  • Nội dung đặc biệt phù hợp với dân văn phòng.

Những phần đáng chú ý

  • Khi nào cần để lại lời nhắn
  • Mẫu câu ghi nhận thông tin
  • Mẫu câu xác nhận lại nội dung

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc ngay cả trong giao tiếp hàng ngày, việc nhận cuộc gọi hộ người khác là một tình huống rất phổ biến. Tuy nhiên, đối với nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là các bạn nhân viên văn phòng hoặc người mới bắt đầu, việc nghe điện thoại và ghi lại lời nhắn (taking messages) thường gây ra sự lo lắng. Bạn có thể lo sợ mình không nghe kịp tên người gọi, không hiểu rõ yêu cầu hoặc không biết cách diễn đạt sao cho lịch sự và chuyên nghiệp. Kỹ năng này không chỉ đòi hỏi khả năng nghe tốt mà còn cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng về các cấu trúc câu chuẩn xác.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn 25 mẫu câu để lại lời nhắn thông dụng nhất, giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống khi làm người trung gian truyền tin. Việc làm chủ những mẫu câu này không chỉ giúp công việc trôi chảy hơn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, tin cậy của bạn trong mắt đồng nghiệp và đối tác. Hãy cùng khám phá những bí quyết để việc ghi nhận thông tin trở nên đơn giản và hiệu quả hơn bao giờ hết.

Khi nào cần để lại lời nhắn

Việc để lại hoặc ghi nhận lời nhắn thường xảy ra khi người nhận cuộc gọi không có mặt tại vị trí hoặc không thể trả lời điện thoại vào thời điểm đó. Dưới đây là những tình huống cụ thể mà bạn sẽ cần sử dụng đến các mẫu câu này:

  • Người nhận đang trong cuộc họp: Đây là lý do phổ biến nhất trong môi trường công sở. Khi sếp hoặc đồng nghiệp của bạn đang họp, bạn cần thông báo khéo léo và đề nghị ghi lại lời nhắn.
  • Người nhận đang nghe một cuộc điện thoại khác: Khi đường dây đang bận (the line is busy), bạn có thể yêu cầu người gọi chờ máy hoặc để lại thông tin để gọi lại sau.
  • Người nhận đã ra ngoài hoặc nghỉ phép: Trong trường hợp này, bạn cần cung cấp thông tin về thời điểm họ quay trở lại hoặc hướng dẫn người gọi liên hệ với người phụ trách thay thế.
  • Người nhận không nhấc máy: Sau một vài hồi chuông mà không có người trả lời, nếu bạn là người trực tổng đài, bạn sẽ phải xử lý cuộc gọi này.

Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn chọn lựa tông giọng và mẫu câu phù hợp, từ trang trọng (formal) đến thân mật (informal).

Mẫu câu ghi nhận thông tin

Để ghi nhận lời nhắn một cách chuyên nghiệp, bạn cần thực hiện theo một quy trình logic: Thông báo tình trạng người nhận, đề nghị giúp đỡ, và ghi lại thông tin chi tiết. Dưới đây là bảng tổng hợp 25 mẫu câu và cách sử dụng cụ thể.

STTMẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa tiếng ViệtNgữ cảnh sử dụng
1I’m afraid he is not at his desk right now.Tôi e là anh ấy không có ở bàn làm việc lúc này.Thông báo tình trạng
2She’s in a meeting at the moment.Cô ấy hiện đang trong một cuộc họp.Thông báo tình trạng
3He is out of the office for the day.Anh ấy đã ra ngoài và không quay lại văn phòng hôm nay.Thông báo tình trạng
4Would you like to leave a message?Bạn có muốn để lại lời nhắn không?Đề nghị ghi lời nhắn
5Can I take a message for him/her?Tôi có thể ghi lại lời nhắn cho anh ấy/cô ấy không?Đề nghị giúp đỡ
6Could you tell me who is calling, please?Xin vui lòng cho tôi biết ai đang gọi được không?Hỏi danh tính người gọi
7May I have your name and phone number?Tôi có thể xin tên và số điện thoại của bạn không?Hỏi thông tin liên hệ
8I’ll make sure he gets the message.Tôi sẽ đảm bảo rằng anh ấy nhận được lời nhắn.Xác nhận ghi nhận
9Does he have your number?Anh ấy đã có số điện thoại của bạn chưa?Kiểm tra thông tin
10Could you speak a little more slowly, please?Bạn có thể nói chậm lại một chút được không?Yêu cầu khi nghe không rõ
11I’ll tell him to call you back as soon as possible.Tôi sẽ báo anh ấy gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.Hứa hẹn phản hồi
12Is there any urgent matter you’d like to mention?Có việc gì khẩn cấp mà bạn muốn nhắn lại không?Hỏi về tính cấp thiết
13I’ll let him know you called.Tôi sẽ báo cho anh ấy biết là bạn đã gọi.Thông báo đơn giản
14Can I tell him what this is regarding?Tôi có thể báo với anh ấy là cuộc gọi này về vấn đề gì không?Hỏi mục đích cuộc gọi
15He’s on another line. Can you hold for a moment?Anh ấy đang bận một cuộc gọi khác. Bạn chờ một lát nhé?Xử lý khi máy bận
16I’m sorry, the line is busy. Would you like to wait?Xin lỗi, đường dây đang bận. Bạn có muốn chờ không?Xử lý khi máy bận
17I’ll pass that message on to her.Tôi sẽ chuyển lời nhắn đó cho cô ấy.Xác nhận chuyển lời
18Could you repeat your name, please?Bạn vui lòng nhắc lại tên được không?Khi cần nghe lại tên
19Wait a second, let me grab a pen.Chờ tôi một giây, để tôi lấy cây bút.Chuẩn bị ghi chép
20How do you spell your last name?Họ của bạn đánh vần như thế nào?Kiểm tra chính tả
21I’ll give him the message when he returns.Tôi sẽ nhắn lại khi anh ấy quay lại.Hứa hẹn phản hồi
22Is there anything else I can help you with?Tôi có thể giúp gì thêm cho bạn không?Kết thúc cuộc gọi
23He’s away on business this week.Anh ấy đi công tác tuần này rồi.Thông báo vắng mặt lâu
24If you leave your number, I’ll have her call you.Nếu bạn để lại số, tôi sẽ bảo cô ấy gọi lại.Đề nghị để lại số
25Thank you for calling. Goodbye.Cảm ơn bạn đã gọi. Chào tạm biệt.Kết thúc lịch sự

Mẫu câu xác nhận lại nội dung

Một trong những sai lầm lớn nhất khi ghi nhận lời nhắn là ghi sai số điện thoại hoặc tên của người gọi. Điều này có thể gây ra nhiều phiền toái cho người nhận sau đó. Vì vậy, bước xác nhận lại (confirming) là vô cùng quan trọng để thể hiện sự chuyên nghiệp và tính cẩn trọng của bạn.

Dưới đây là một số mẫu câu giúp bạn kiểm tra lại thông tin một cách khéo léo:

  • Let me repeat that back to you: (Để tôi nhắc lại thông tin cho bạn nhé). Đây là cách an toàn nhất để đảm bảo bạn đã ghi đúng mọi thứ.
  • Just to make sure, your number is 090… correct? (Để chắc chắn, số điện thoại của bạn là 090… đúng không?).
  • Could you spell your company name for me, please? (Bạn vui lòng đánh vần tên công ty được không?). Việc đánh vần là cực kỳ cần thiết nếu đó là một cái tên lạ hoặc khó nghe qua điện thoại.
  • Did you say the meeting is at 2 PM or 3 PM? (Bạn nói là cuộc họp lúc 2 giờ hay 3 giờ chiều?). Sử dụng câu hỏi lựa chọn khi bạn phân vân giữa hai thông tin nghe được.
  • Is that M as in Mary or N as in Nancy? (Đó là chữ M trong Mary hay N trong Nancy?). Đây là cách dùng từ gợi ý để tránh nhầm lẫn các chữ cái có âm tương tự nhau.

Lời khuyên của giáo viên: Luôn có sẵn một cuốn sổ tay nhỏ và một cây bút bên cạnh điện thoại. Đừng bao giờ tin tưởng hoàn toàn vào trí nhớ của mình, đặc biệt là khi giao tiếp bằng ngoại ngữ.

Ví dụ thực tế

Hãy xem qua một đoạn đối thoại mẫu dưới đây để hiểu cách áp dụng các mẫu câu trên vào thực tế công việc văn phòng.

A (Receptionist): Green Energy, good morning. How can I help you?
B (Caller): Hello, could I speak to Mr. Minh, please?
A: I’m afraid Mr. Minh is in a meeting at the moment. Would you like to leave a message?
B: Yes, please. This is Sarah from Sky Line Company.
A: One moment, let me get a pen… Okay, may I have your phone number, Sarah?
B: It’s 0912-345-678. Tell him I’m calling about the contract update.
A: Let me repeat that back to you. Sarah from Sky Line, phone number 0912-345-678, regarding the contract update. Is that correct?
B: That’s right. Thank you.
A: I’ll make sure he gets the message as soon as the meeting is over. Thank you for calling.
B: Goodbye.

Trong ví dụ này, nhân viên lễ tân đã sử dụng các cấu trúc lịch sự để thông báo sự vắng mặt, chủ động đề nghị ghi lời nhắn và xác nhận lại thông tin trước khi kết thúc cuộc gọi. Điều này tạo cảm giác rất tin cậy cho người gọi.

Bài tập luyện tập

Để ghi nhớ sâu hơn, bạn hãy thử hoàn thành các bài tập nhỏ dưới đây. Việc thực hành ngay lập tức sẽ giúp các mẫu câu này “ngấm” vào trí não nhanh hơn.

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. I’m afraid she is ______ of the office today. (A. out / B. in / C. at)
  2. Can I ______ a message for him? (A. give / B. take / C. say)
  3. Could you ______ your name, please? (A. spell / B. write / C. talk)
  4. I’ll ______ sure he gets the message. (A. do / B. make / C. take)
  5. Would you like to ______ a message? (A. leave / B. give / C. keep)

Bài tập 2: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

  1. me / Let / repeat / information / that / you / for.
  2. him / you / tell / called / I’ll / that.
  3. have / number / May / I / your / please?

Đáp án tham khảo:

Bài 1: 1-A, 2-B, 3-A, 4-B, 5-A.

Bài 2:
1. Let me repeat that information for you.
2. I’ll tell him that you called.
3. May I have your number, please?

Câu hỏi thường gặp

Khi nào cần để lại lời nhắn thay vì gọi lại sau?

Để lại lời nhắn khi: thông tin không khẩn cấp, bạn muốn đối phương chuẩn bị trước, cần có bằng chứng về việc đã liên lạc, hoặc múi giờ khác biệt khiến gọi trực tiếp bất tiện. Voicemail và lời nhắn qua người thứ ba đều cần ngắn gọn, rõ ràng và bao gồm tên, số điện thoại, mục đích liên lạc.

Cấu trúc của một lời nhắn tiếng Anh chuyên nghiệp gồm những gì?

Một lời nhắn chuẩn gồm 5 phần: (1) Tên và chức vụ, (2) Số điện thoại rõ ràng (đọc chậm 2 lần), (3) Ngày giờ gọi, (4) Mục đích/thông điệp ngắn gọn, (5) Yêu cầu hành động cụ thể (gọi lại trước giờ nào, email lại, v.v.). Toàn bộ lời nhắn nên dưới 30 giây.

Làm sao để ghi lại lời nhắn tiếng Anh của người khác chính xác?

Chuẩn bị sẵn giấy bút hoặc mẫu ghi chú trước khi nhận cuộc gọi. Hỏi lại khi cần: “Could you spell your last name?”, “Could you repeat that number?”. Đọc lại toàn bộ thông tin đã ghi để xác nhận. Dùng mẫu: Who called, When, Phone number, Message, Action needed.

Tổng kết và lời khuyên cho người học

Kỹ năng để lại và ghi nhận lời nhắn bằng tiếng Anh không hề khó nếu bạn nắm vững các mẫu câu cơ bản và quy trình thực hiện. Thay vì cố gắng dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, bạn hãy học thuộc lòng các “cụm từ cố định” (fixed phrases) mà chúng tôi đã cung cấp. Điều này giúp phản xạ của bạn nhanh hơn và tự nhiên hơn trong các cuộc đối thoại thực tế.

Hãy nhớ rằng, sự rõ ràng luôn quan trọng hơn sự hoa mỹ trong giao tiếp điện thoại. Đừng ngần ngại yêu cầu người gọi nhắc lại hoặc đánh vần nếu bạn chưa nghe rõ. Đó không phải là sự thiếu sót về ngoại ngữ, mà là biểu hiện của sự cẩn thận và trách nhiệm trong công việc. Đối với các bậc phụ huynh đang dạy con em mình, hãy thử đóng vai (role-play) các tình huống giả định để trẻ làm quen với việc nghe điện thoại bằng tiếng Anh ngay tại nhà. Hy vọng bài viết này đã mang lại cho bạn những kiến thức hữu ích để tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.

Image by: Gustavo Fring
https://www.pexels.com/@gustavo-fring

Tài liệu miễn phí

Nhận 50 mẫu câu email công sở miễn phí

Dành cho người đi làm muốn viết email nhanh, lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

Bằng cách đăng ký, bạn sẽ nhận tài liệu và các email hướng dẫn liên quan tới chủ đề này.

AIEmail CoachViết email tiếng Anh nhanh