Tất Tần Tật Về Động Từ To Be Và To Have

Giới thiệu về động từ to be và to have trong tiếng Anh Khi mới bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh, hai loại động từ mà...

NhómNgữ pháp & Nền tảngTrình độCơ bảnKỹ năngTổng hợpPhù hợpDân văn phòngThời gian đọc12 phút

Giới thiệu về động từ to be và to have trong tiếng Anh

Khi mới bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh, hai loại động từ mà bất kỳ người học nào cũng phải tiếp cận đầu tiên chính là “To be” và “To Have”. Đây được coi là những viên gạch nền móng quan trọng nhất để xây dựng nên cấu trúc câu hoàn chỉnh. Dù bạn là học sinh, sinh viên hay người đi làm đang muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp, việc nắm vững tất tần tật về động từ to be và to have sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giới thiệu bản thân, mô tả sự vật hoặc diễn đạt các sở hữu cá nhân. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào tìm hiểu định nghĩa, công thức, cách dùng và những lưu ý quan trọng để bạn không còn nhầm lẫn giữa hai động từ quyền năng này. Hiểu rõ bản chất của chúng không chỉ giúp bạn làm đúng bài tập ngữ pháp mà còn giúp khả năng diễn đạt trở nên tự nhiên, chuẩn xác như người bản xứ.

Định nghĩa to be và to have

Trong tiếng Anh, cả “To be” và “To have” đều có thể đóng vai trò là động từ chính (main verbs) hoặc trợ động từ (auxiliary verbs) tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu.

Động từ To be: Có nghĩa phổ biến nhất là “thì, là, ở”. Nó được dùng để mô tả trạng thái, đặc điểm, tính chất hoặc sự tồn tại của một đối tượng. Ví dụ: “I am a teacher” (Tôi là một giáo viên) hoặc “She is happy” (Cô ấy đang hạnh phúc).

Động từ To have: Có nghĩa chính là “có”. Nó được sử dụng để chỉ sự sở hữu, mối quan hệ, đặc điểm cơ thể hoặc dùng trong các cụm từ chỉ hoạt động ăn uống, trải nghiệm. Ví dụ: “I have a car” (Tôi có một chiếc xe hơi) hoặc “They have two children” (Họ có hai người con).

Công thức to be (am / is / are)

Động từ “To be” ở thì hiện tại đơn có ba biến thể chính là am, is, và are. Việc lựa chọn biến thể nào phụ thuộc hoàn toàn vào chủ ngữ của câu.

Thể khẳng định (Affirmative)

Cấu trúc: S + am/is/are + N/Adj

  • I + am (Viết tắt: I’m)
  • He/ She/ It/ Danh từ số ít + is (Viết tắt: He’s, She’s, It’s)
  • You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + are (Viết tắt: You’re, We’re, They’re)

Thể phủ định (Negative)

Cấu trúc: S + am/is/are + not + N/Adj

  • I am not (Viết tắt: I’m not)
  • He/ She/ It + is not (Viết tắt: isn’t)
  • You/ We/ They + are not (Viết tắt: aren’t)

Thể nghi vấn (Interrogative)

Cấu trúc: Am/Is/Are + S + N/Adj?

  • Am I…?
  • Is he/she/it…?
  • Are you/we/they…?

Công thức to have (have / has)

Khác với “To be”, động từ “To have” chỉ có hai biến thể ở thì hiện tại đơn là havehas. Tuy nhiên, khi chuyển sang câu phủ định hoặc nghi vấn, chúng ta cần sự trợ giúp của trợ động từ do hoặc does.

Thể khẳng định (Affirmative)

Cấu trúc: S + have/has + N

  • I/ You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + have
  • He/ She/ It/ Danh từ số ít + has

Thể phủ định (Negative)

Cấu trúc: S + do/does + not + have + N

  • I/ You/ We/ They + do not have (Viết tắt: don’t have)
  • He/ She/ It + does not have (Viết tắt: doesn’t have)

Lưu ý quan trọng: Khi đã dùng trợ động từ “does”, động từ “has” phải đưa về dạng nguyên mẫu là “have”.

Thể nghi vấn (Interrogative)

Cấu trúc: Do/Does + S + have + N?

  • Do I/you/we/they have…?
  • Does he/she/it have…?

Cách dùng to be trong câu

Động từ “To be” cực kỳ linh hoạt và được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau để cung cấp thông tin về chủ ngữ.

1. Giới thiệu tên, tuổi, nghề nghiệp và quốc tịch

Đây là cách dùng cơ bản nhất khi bạn muốn cung cấp thông tin định danh.

  • My name is Lan. (Tên tôi là Lan.)
  • They are twenty years old. (Họ 20 tuổi.)
  • He is an accountant. (Anh ấy là một kế toán.)
  • We are Vietnamese. (Chúng tôi là người Việt Nam.)

2. Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc trạng thái cảm xúc

Chúng ta sử dụng “To be” đi kèm với tính từ để mô tả vẻ ngoài hoặc cảm xúc bên trong.

  • The weather is cold today. (Thời tiết hôm nay lạnh.)
  • The flowers are beautiful. (Những bông hoa thật đẹp.)
  • I am very tired after work. (Tôi rất mệt sau giờ làm việc.)

3. Chỉ vị trí, địa điểm

Khi kết hợp với các giới từ chỉ nơi chốn, “To be” giúp xác định vị trí của một vật hoặc người.

  • The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
  • My parents are at home. (Bố mẹ tôi ở nhà.)

4. Dùng trong các thì tiếp diễn và thể bị động

Bên cạnh vai trò động từ chính, “To be” còn là thành phần không thể thiếu trong ngữ pháp nâng cao hơn.

  • Thì hiện tại tiếp diễn: I am studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
  • Thể bị động: The cake is made by my mother. (Chiếc bánh được làm bởi mẹ tôi.)

Cách dùng to have trong câu

Động từ “To have” chủ yếu xoay quanh khái niệm sở hữu, nhưng nó cũng được mở rộng sang nhiều ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.

1. Chỉ sự sở hữu vật chất và mối quan hệ

Đây là cách dùng phổ biến nhất để nói về những gì bạn đang nắm giữ hoặc các mối quan hệ gia đình, bạn bè.

  • I have a new smartphone. (Tôi có một chiếc điện thoại thông minh mới.)
  • She has two brothers. (Cô ấy có hai người anh trai.)
  • They have a big house in the countryside. (Họ có một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn.)

2. Mô tả đặc điểm cơ thể

Khi muốn nói về màu tóc, màu mắt hoặc các đặc điểm ngoại hình cụ thể, chúng ta thường dùng “To have”.

  • He has blue eyes. (Anh ấy có đôi mắt màu xanh.)
  • My sister has long black hair. (Chị tôi có mái tóc đen dài.)

3. Chỉ tình trạng sức khỏe

Trong tiếng Anh, các triệu chứng bệnh thường đi kèm với “To have”.

  • I have a headache. (Tôi bị đau đầu.)
  • She has a cold. (Cô ấy bị cảm lạnh.)

4. Sử dụng trong các hoạt động ăn uống và trải nghiệm

Thay vì dùng “eat” hay “drink”, người bản xứ thường dùng “have” để nghe tự nhiên hơn.

  • Let’s have breakfast together. (Hãy cùng ăn sáng nào.)
  • I have a shower every morning. (Tôi tắm mỗi sáng.)
  • Have a good trip! (Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp!)

Phân biệt to be và to have

Sự nhầm lẫn giữa “To be” và “To have” thường xảy ra do thói quen dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn phân biệt rõ ràng hơn:

Tiêu chíĐộng từ To beĐộng từ To have
Bản chấtMô tả trạng thái, bản chất (là gì, như thế nào).Mô tả quyền sở hữu hoặc mối quan hệ (có cái gì).
Sau động từThường là tính từ (Adj) hoặc danh từ (N).Thường là danh từ (N) chỉ vật hoặc người.
Ví dụ ngoại hìnhShe is beautiful. (Tính chất)She has a beautiful face. (Sở hữu đặc điểm)
Ví dụ cảm giácI am hungry. (Trạng thái cơ thể)I have a hunger for success. (Nghĩa bóng – khát khao)
Ví dụ tuổi tácI am 25 years old. (Bắt buộc dùng be)Không dùng “have” cho tuổi tác.

Lỗi sai thường gặp

Trong quá trình học, nhiều bạn thường mắc phải các lỗi kinh điển sau đây. Hãy kiểm tra xem bạn có nằm trong số đó không nhé!

1. Dùng “To have” cho tuổi tác

Trong tiếng Việt, chúng ta nói “Tôi 20 tuổi” (nghĩa là đã đạt đến số tuổi đó), dẫn đến việc nhiều người dịch sai thành “I have 20 years old”.

Sửa lại: I am 20 years old.

2. Quên trợ động từ trong câu phủ định của “To have”

Nhiều người nói “I have not a pen” theo kiểu ghép từ. Trong tiếng Anh hiện đại (American English), điều này không chính xác.

Sửa lại: I don’t have a pen.

3. Chia sai động từ với chủ ngữ số ít

Lỗi phổ biến là dùng “have” cho tất cả các ngôi hoặc dùng “are” cho ngôi “he/she/it”.

Sửa lại: She has (không phải She have), It is (không phải It are).

4. Nhầm lẫn giữa mô tả trạng thái và sở hữu

Ví dụ: “I am a headache” (Tôi là một cơn đau đầu – Sai) thay vì “I have a headache”.

Hoặc: “I have cold” (Tôi có cái lạnh – Thường dùng để chỉ bệnh cảm) thay vì “I am cold” (Tôi đang cảm thấy lạnh).

Bài tập thực hành

Hãy điền dạng đúng của động từ “To be” (am/is/are) hoặc “To have” (have/has) vào chỗ trống dưới đây:

  1. My father _______ a doctor in a big hospital.
  2. They _______ a small cat named Mimi.
  3. Look! The sky _______ very blue today.
  4. I _______ not hungry right now.
  5. She _______ long hair and brown eyes.
  6. _______ you have any brothers or sisters?
  7. We _______ students at this university.
  8. He _______ a new car, but he doesn’t drive it.
  9. It _______ very hot in the summer.
  10. Does she _______ a laptop for work?

Đáp án và giải thích

Dưới đây là đáp án chi tiết để bạn tự kiểm tra lại kiến thức của mình:

  1. is (Giải thích: My father là danh từ số ít, chỉ nghề nghiệp nên dùng to be).
  2. have (Giải thích: They là chủ ngữ số nhiều, chỉ sự sở hữu một con vật).
  3. is (Giải thích: The sky là danh từ không đếm được/số ít, mô tả đặc điểm bầu trời).
  4. am (Giải thích: Chủ ngữ I đi với am, mô tả trạng thái đói).
  5. has (Giải thích: She là chủ ngữ số ít, dùng để mô tả đặc điểm cơ thể).
  6. Do (Giải thích: Câu nghi vấn với chủ ngữ you, ta dùng trợ động từ Do).
  7. are (Giải thích: We là chủ ngữ số nhiều, định danh là sinh viên).
  8. has (Giải thích: He là chủ ngữ số ít, khẳng định sự sở hữu vật chất).
  9. is (Giải thích: It dùng để chỉ thời tiết, mô tả trạng thái nóng).
  10. have (Giải thích: Trong câu nghi vấn có trợ động từ “does”, động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu “have”).

Tổng kết & mẹo ghi nhớ

Học về động từ “To be” và “To have” không khó, nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và thực hành đều đặn. Để ghi nhớ lâu hơn, bạn có thể áp dụng một số mẹo nhỏ sau:

  • Ghi nhớ theo nhóm chủ ngữ: Hãy luôn nhớ nhóm “He, She, It” là nhóm “đặc biệt”, luôn đi với “is” và “has”.
  • Sử dụng câu thần chú: “Be là trạng thái, Have là sở hữu”. Khi muốn nói mình đang thế nào, dùng Be; khi muốn nói mình có cái gì, dùng Have.
  • Liên hệ thực tế: Mỗi sáng thức dậy, hãy thử đặt 3 câu về bản thân mình bằng Be và Have. Ví dụ: “I am energetic today” (Tôi đang tràn đầy năng lượng) và “I have a lot of work to do” (Tôi có rất nhiều việc phải làm).

Hy vọng qua bài viết tất tần tật về động từ to be và to have này, bạn đã nắm chắc cách sử dụng và tự tin hơn trong việc đặt câu. Ngôn ngữ là một quá trình tích lũy, hãy kiên trì rèn luyện mỗi ngày bạn nhé. Chúc các bạn học tốt!

Image by: Tima Miroshnichenko
https://www.pexels.com/@tima-miroshnichenko

AIEmail CoachViết email tiếng Anh nhanh