# Danh từ

Danh từ là những từ chỉ người, địa điểm hoặc sự vật.

Trong một câu, danh từ có thể hoạt động như chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ hoặc tân ngữ của giới từ. Các danh từ cũng có thể theo sau các động từ liên kết để đổi tên hoặc xác định lại chủ ngữ của câu hoặc mệnh đề; chúng được gọi là danh từ vị ngữ.

# Vai trò của danh từ

# 1. Danh từ là Chủ ngữ

Chủ ngữ trong câu hoặc mệnh đề là người hoặc việc đang làm, thực hiện, hoặc điều khiển hành động của động từ.

Ví dụ:

  • The dog chased its tail.
  • Mary reads a book every week.

# 2. Danh từ là Tân ngữ

Danh từ có vai trò là tân ngữ có 3 loại như sau: tân ngữ trực tiếp của động từ, tân ngữ gián tiếp của động từ hoặc tân ngữ của giới từ.

2.1. Tân ngữ trực tiếp

Các tân ngữ trực tiếp là những gì tiếp nhận trực tiếp hành động của động từ trong một câu hoặc mệnh đề.

Ví dụ:

  • The dog chased its tail.
  • Mary reads a book every week.

2.2. Tân ngữ gián tiếp

Tân ngữ gián tiếp (hay còn gọi là Bổ ngữ của tân ngữ) là người hoặc vật tiếp nhận tân ngữ trực tiếp của động từ.

Ví dụ:

  • Please pass Jeremy the salt.
  • I sent the company an application for the job.

2.3. Tân ngữ của giới từ

Danh từ cũng được sử dụng sau giới từ để tạo ra các cụm giới từ. Khi một danh từ là một phần của cụm giới từ, nó được gọi là tân ngữ của giới từ.

Ví dụ:

  • Your backpack is under the table.
  • I am looking for work.

# 3. Danh từ là vị ngữ

Các danh từ theo sau các động từ liên kết được gọi là danh từ vị ngữ (bổ ngữ cho chủ ngữ). Chúng phục vụ cho việc đổi tên hoặc xác định lại chủ đề. Nếu danh từ được đi kèm với bất kỳ bổ ngữ trực tiếp nào (chẳng hạn như mạo từ, tính từ hoặc cụm giới từ), thì toàn bộ cụm danh từ đóng vai trò tiên đoán.

Ví dụ:

  • Love is a virtue.
  • Tommy seems like a real bully.
  • Maybe this is a blessing in disguise.

# Phân loại danh từ

Có nhiều loại danh từ khác nhau và điều quan trọng là phải biết cách sử dụng khác nhau của mỗi loại trong câu. Dưới đây, chúng ta sẽ xem xét ngắn gọn các loại danh từ khác nhau.

# 1. Danh từ chung và Danh từ riêng

Danh từ thuộc một trong hai nhóm lớn là: danh từ chung và danh từ riêng.

# 1.1. Danh từ chung

Tất cả các danh từ dùng để gọi tên một người, địa điểm hoặc sự vật. Những danh từ xác định người, địa điểm hoặc sự vật chung chung được gọi là danh từ chung — chúng gọi tên chung cho những người hoặc vật giống nhau.

Ví dụ:

  • He sat on the chair.
  • I live in a city.
  • We met some people.

Danh từ chung cũng có thể được sử dụng như danh từ xưng hô. Nếu danh từ chung là chức danh của công việc hoặc thành viên trong gia đình và được dùng thay cho tên của một người, thì danh từ này phải luôn được viết hoa.

Ví dụ:

  • How are you doing, Coach?
  • I need your advice, Mr. President.

So sánh các ví dụ trên với các trường hợp sau đây, trong đó các chức danh công việc và các thành viên trong gia đình giống nhau không được sử dụng để xưng hô trực tiếp với người đó và do đó không được viết hoa:

Ví dụ:

  • Give that football to the coach.
  • Was the president at the meeting?

Khi một từ ngữ thể hiện sự yêu mến được sử dụng thay cho tên của một người, thì không viết hoa từ đó trừ khi nó bắt đầu câu.

Ví dụ:

  • Would you get me a glass of water, sweetie?
  • Love, please put away your clothes.

Nếu chúng không hoạt động như một chức danh nghề nghiệp hoặc gia đình, các danh từ chung khác thường phải ở dạng chữ thường, trừ khi chúng xuất hiện như từ đầu tiên của câu.

Ví dụ:

  • Please stand up, boys and girls.
  • Ladies and gentlemen, please remain seated for the duration of the performance.

# 1.2. Danh từ riêng

Mặt khác, danh từ riêng được sử dụng để xác định một người, một địa điểm hoặc một sự vật duy nhất. Một danh từ riêng chỉ tên một ai đó hoặc một cái gì đó là một loại, được biểu thị bằng cách sử dụng một chữ cái viết hoa, bất kể nó xuất hiện ở đâu trong câu. Một số loại danh từ riêng như sau:

Tên

Danh từ riêng phổ biến nhất là tên, như người, địa điểm hoặc sự kiện.

Ví dụ:

  • Go find Jeff and tell him dinner is ready.
  • I lived in Texas before I moved to New York.

Nhãn hiệu

Danh từ riêng cũng được sử dụng cho các nhãn hiệu thương mại. Trong trường hợp này, bản thân đối tượng được đề cập không phải là duy nhất mà là thương hiệu mà đối tượng đó thuộc về.

Ví dụ:

  • I’ll have a Pepsi, please.
  • My new MacBook is incredibly fast.

Tên gọi

Khi một người có các từ bổ sung được thêm vào tên của họ (được gọi là tên gọi), từ này trở thành một phần của danh từ riêng và cũng được viết hoa. (Một số nhà ngôn ngữ học phân biệt chúng là tên riêng, thay vì danh từ riêng.)

Ví dụ:

  • Prince William is adored by many.

Chức danh công việc hoặc vai trò trong gia đình

Nhiều khi, một người có thể được gọi theo chức danh nghề nghiệp hoặc vai trò trong gia đình thay vì tên. Trong trường hợp này, tiêu đề được sử dụng như một danh từ xưng hô và được coi là một danh từ riêng, ngay cả khi nó sẽ là một danh từ chung trong các trường hợp khác.

Ví dụ:

  • How are you doing, Coach?
  • I need your advice, Mr. President.
  • Mom, can you come with me to the playground?

# 2. Danh từ xưng hô

Danh từ xưng hô (về mặt kỹ thuật được gọi là hô cách, nhưng còn được gọi là danh từ xưng hô hoặc danh từ xưng hô trực tiếp) xác định người hoặc nhóm đang được nói chuyện trực tiếp. Giống như các phép ngắt, chúng không liên quan về mặt ngữ pháp với phần còn lại của câu — nghĩa là, chúng không sửa đổi hoặc ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào khác của câu. Thay vào đó, chúng được sử dụng để cho người nghe hoặc người đọc biết bạn đang nói chuyện với ai hoặc để thu hút sự chú ý của người đó.

Ví dụ:

  • James, I need you to help me with the dishes.
  • Can I have some money, Mom?
  • Mr. President, I didn’t see you there.

Danh từ xưng hô được tìm thấy ở vị trí đầu tiên, giữa hoặc cuối cùng trong câu. Bất kể chúng xảy ra ở đâu, chúng thường được đặt cách biệt với phần còn lại của câu bằng một hoặc hai dấu phẩy. Nếu chúng xuất hiện ở vị trí đầu câu, chúng được theo sau bởi một dấu phẩy. Nếu chúng xuất hiện ở vị trí giữa câu, chúng được đặt giữa hai dấu phẩy và nếu chúng xuất hiện ở vị trí cuối câu, chúng được đặt trước dấu phẩy.

Ví dụ:

  • James, I was wondering if you could help me with the dishes.
  • I was wondering, James, if you could help me with the dishes.
  • I was wondering if you could help me with the dishes, James.

# 3. Danh từ cụ thể và Danh từ trừu tượng

Tất cả các danh từ dùng để gọi tên một người, địa điểm hoặc sự vật. Tùy thuộc vào việc chúng gọi tên một thứ hữu hình hay vô hình, danh từ được phân loại là cụ thể hoặc trừu tượng.

# 3.1. Danh từ cụ thể

Các danh từ cụ thể gọi tên người, địa điểm, động vật, hoặc những thứ hữu hình - nghĩa là, chúng có thể hoặc có thể nhìn thấy hoặc chạm vào, hoặc có một số tính chất vật lý xác định.

Ví dụ:

  • rocks
  • lake
  • countries
  • people
  • child

Danh từ riêng cũng thường cụ thể, vì chúng mô tả những người, địa điểm hoặc sự vật duy nhất.

Ví dụ:

  • Mary
  • The Queen
  • Africa

# 3.2. Danh từ trừu tượng

Các danh từ trừu tượng là tên những thứ vô hình, chẳng hạn như khái niệm, ý tưởng, cảm giác, đặc điểm, thuộc tính, v.v. — bạn không thể nhìn thấy hoặc chạm vào những thứ này.

Ví dụ:

  • love
  • hate
  • decency
  • conversation
  • emotion

Các danh động từ, là động từ kết thúc bằng đuôi -ing và có chức năng như danh từ, cũng là trừu tượng.

Ví dụ:

  • running
  • swimming
  • jumping
  • reading
  • writing
  • loving

Bản thân các hành động không có bất kỳ tính chất vật lý nào — chúng không thể được chạm, cầm, nhìn, ngửi, v.v., chỉ những người hoặc vật đang thực hiện hoặc tiếp nhận hành động mới có thể thực hiện được. Vì vậy, một danh động từ sẽ luôn hoạt động như một danh từ trừu tượng.

# 4. Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Cả danh từ cụ thể và trừu tượng đều có thể đếm được hoặc không đếm được, tùy thuộc vào tên của chúng.

# 4.1. Danh từ đếm được

Danh từ đếm được là những danh từ có thể được đếm như những đơn vị riêng lẻ.

Danh từ đếm được cụ thể

Nhiều danh từ cụ thể có thể đếm được.

Ví dụ:

  • rocks
  • lake
  • countries

Mỗi ví dụ bên trên cũng có thể được dùng như vật riêng lẻ, có nghĩa là có thể đếm bằng số như 1, 2, 5, 15, 100, v.v. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng danh từ với mạo từ a hoặc an (để biểu đạt đơn vị một người hoặc vật) hoặc với hình thức số nhiều của danh từ.

Ví dụ:

Số ít Số nhiều
a cup 2 cups
an umbrella 5 umbrellas
a phone 10 phones
a person many people

Danh từ đếm được trừu tượng

Mặc dù các danh từ trừu tượng không hữu hình, nhưng rất nhiều trong số chúng vẫn có thể được tính là các đơn vị có thể tách rời. Giống như danh từ cụ thể, danh từ trừu tượng cũng có thể đi cùng a hoặc an hoặc ở dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • a conversation -> two conversations
  • an aspiration -> many aspirations

# 4.2. Danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được là danh từ mà không thể đếm được bằng các đơn vị riêng biệt. Chúng còn được gọi là danh từ số lượng lớn.

Danh từ không đếm được cụ thể

Những danh từ cụ thể không đếm được có xu hướng là chất liệu hoặc nhóm danh mục chung của sự vật.

Ví dụ:

  • Chất liệu : wood, smoke, air, water
  • Danh mục chung : furniture, homework, accommodation, luggage

Danh từ không đếm được không sử dụng các mạo từ không xác định a hoặc an trong câu, và không thể sử dụng cùng số hoặc dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • I see (some*) smoke over there.” (correct)
  • I see a smoke over there.” (incorrect)
  • I don’t have (any*) furniture.” (correct)
  • I don’t have furnitures.” (incorrect)

Tuy nhiên, danh từ không đếm được cũng đôi khi có thể sử dụng mạo từ xác định the, vì nó không chỉ rõ số lượng:

  • They’re swimming in the water.
  • The homework this week is hard.

Danh từ không đếm được trừu tượng

Một số lượng lớn các danh từ trừu tượng là không thể đếm được, thường là những ý tưởng, khái niệm hoặc thuộc tính.

Ví dụ:

  • Ý tưởng hoặc khái niệm : love, hate, news, access, knowledge
  • Thuộc tính : beauty, intelligence, arrogance, permanence

Danh từ không đếm được trừu tượng không sử dụng mạo từ không xác định a hoặc an hoặc ở dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • He’s just looking for love. (correct)
  • He’s just looking for a love. (incorrect)
  • She’s gained a great deal of knowledge during college. (correct)
  • She’s gained a great deal of knowledges during college. (incorrect)

Tuy nhiên, đối với danh từ đếm được, đôi khi vẫn có thể sử dụng mạo từ xác định the

Ví dụ:

  • I can’t stand watching the news.

# 4.3. Danh từ vừa đếm được vừa không đếm được

Ý tưởng chung về danh từ đếm được và không đếm được rất đơn giản. Nếu một cái gì đó có thể được đếm bằng số, thì là có thể đếm được; nếu không, thì đó là không thể đếm được.

Tuy nhiên, các từ trong tiếng Anh thường mang một số nghĩa khác nhau và những ý nghĩa này có thể ảnh hưởng đến việc một từ có được coi là có thể đếm được trong một trường hợp so với một từ khác hay không.

Ví dụ:

  • He’s just looking for love.

Như đã nói ở trên, đây là một ví dụ rõ ràng về danh từ không đếm được. Tuy nhiên, từ love cũng có thể có nghĩa là “một người hoặc một vật mà người ta yêu.” Khi mang ý nghĩa đặc biệt này, love là có thể đếm được.

Ví dụ:

  • I have two loves in my life: my wife and my work.

Tương tự như vậy, nhiều thứ mà chúng ta thường coi là có thể đếm được, nhưng có những ý nghĩa khiến chúng không thể đếm được.

Ví dụ:

  • How many stones did they use to build this wall? (đếm được)
  • This tablet is made of stone. (không đếm được)

Qua các ví dụ bên trên, danh từ cụ thể và trừu tượng có thể vừa đếm được vừa không đếm được, tùy thuộc vào ý nghĩa cụ thể của chúng trong một câu. Có rất nhiều trường hợp khác nhau; bạn sẽ phải biết một từ mang nghĩa nào trong một ngữ cảnh nhất định và quyết định xem nghĩa đó làm cho danh từ đếm được hay không đếm được.